
Bogdan Boychuk
30Tuổi
170Chiều cao (cm)
57Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Bogdan Boychuk là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Bukovyna Chernivtsi.
Tiểu sử Bogdan Boychuk
Bogdan Boychuk là tiền đạo người Ukraine, hiện thi đấu cho câu lạc bộ FC Bukovyna Chernivtsi ở tuổi 30. Chiều cao 170 cm, cân nặng 57 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 500 nghìn € vào năm 2024. Hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2027, sau khi chuyển từ Chornomorets Odesa đến FC Bukovyna Chernivtsi vào ngày 30/06/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kudrivka | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Polissya Zhytomyr | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/05/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/12/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 31/05/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 24/10/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 07/06/2019 | 23 | 175 nghìn € |
| 17/12/2019 | 23 | 175 nghìn € |
| 17/08/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 13/01/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 06/06/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 19/12/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 17/05/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 05/12/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 20/06/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 13/09/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 10/12/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 05/06/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 16/12/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 09/06/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 17/12/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 01/06/2026 | 30 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Chornomorets Odesa | FC Bukovyna Chernivtsi | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2023 | Metalist Kharkiv | Chornomorets Odesa | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2023 | Rukh Vynnyky | Metalist Kharkiv | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2019 | Dinamo-Auto | Rukh Vynnyky | Chuyển nhượng Free | — |
| 02/04/2018 | Free Player | Dinamo-Auto | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Neftekhimik Nizhnekamsk | Free Player | Trở lại | — |
| 08/07/2016 | Metalist Kharkiv II (-2016) | Neftekhimik Nizhnekamsk | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2016 | FC Olimpia Balti | Metalist Kharkiv II (-2016) | Cho mượn | — |
| 08/04/2016 | Metalist Kharkiv II (-2016) | FC Olimpia Balti | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Metalist Kharkiv U17 (-2019) | Metalist Kharkiv II (-2016) | Chuyển nhượng | — |