
Taras Sakiv
Hậu vệUKR
28Tuổi
179Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Taras Sakiv là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch UKR.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kudrivka | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Polissya Zhytomyr | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/01/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 05/08/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/12/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/06/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 07/01/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 17/08/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 13/01/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 06/06/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 19/12/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 17/05/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 05/12/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 20/06/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 10/12/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 05/06/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 16/12/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 09/06/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 17/12/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 01/06/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.