Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dmytro Semenov

KudrivkaHậu vệUKR
26Tuổi
184Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Dmytro Semenov là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Kudrivka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
489Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
5,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—6548900000——405,78

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 489 phút · điểm TB 5,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dmytro Semenov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Bukovyna ChernivtsiT 4-19000000—0—V6,05
11/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ LNZ CherkasyB 1-28400000—0—V5,75
03/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ Veres B 1-29000000—0—V5,95
20/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs Kolos KovalivkaB 2-34500000—0——5,50
15/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivH 0-0dự bị00000—0———
08/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Livyi BerehH 0-09000000—0—V6,15
03/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Shakhtar DonetskB 1-59000000—0——5,30
24/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs LNZ CherkasyB 0-19000000—0—V6,25
17/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Kolos KovalivkaT 2-09000000—0—V6,65
13/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Shakhtar DonetskB 1-39001000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/20192025 nghìn €
23/07/20202075 nghìn €
22/03/20212150 nghìn €
16/06/20212175 nghìn €
05/12/202122150 nghìn €
17/05/202222150 nghìn €
05/12/202223300 nghìn €
20/06/202323300 nghìn €
10/12/202324200 nghìn €
05/06/202424100 nghìn €
16/12/202425300 nghìn €
09/06/202525300 nghìn €
17/12/202526300 nghìn €
22/03/202626400 nghìn €
01/06/202626400 nghìn €
20/09/202626300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2026Obolon KyivKudrivkaChuyển nhượng—
01/07/2025FC Livyi BerehObolon KyivChuyển nhượng—
01/08/2024KryvbasFC Livyi BerehChuyển nhượng—
23/07/2021FC Oleksandriya IIKryvbasChuyển nhượng—
29/06/2021Kremin KremenchukFC Oleksandriya IICho mượn—
01/03/2021FC Oleksandriya IIKremin KremenchukChuyển nhượng—
30/12/2020JelgavaFC Oleksandriya IICho mượn—
29/02/2020FC Oleksandriya IIJelgavaChuyển nhượng—
30/12/2019MFK MikolaivFC Oleksandriya IICho mượn—
25/07/2019FC Oleksandriya IIMFK MikolaivChuyển nhượng—
30/06/2018FC Dnipro DnipropetrovskFC Oleksandriya IIChuyển nhượng—
06/07/2017Dnipro Dnipropetrovsk II (- 2020)FC Dnipro DnipropetrovskChuyển nhượng—
31/12/2016Dnipro Dnipropetrovsk U19 (- 2020)Dnipro Dnipropetrovsk II (- 2020)Chuyển nhượng—
30/06/2016Dnipro Dnipropetrovsk U17Dnipro Dnipropetrovsk U19 (- 2020)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy47
  • Sức mạnh60
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com