
Mykola Vechurko là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Kudrivka.
Tiểu sử Mykola Vechurko
Mykola Vechurko là tiền vệ người Ukraine, sinh ngày 06/06/1992 và hiện thi đấu cho Kudrivka ở tuổi 34. Cầu thủ cao 181 cm, nặng 71 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận ra sân với 154 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 2,95. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 29/07/2026, từ Chayka Petropavlivska Borshchagivka sang Kudrivka. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, cao nhất từng đạt 125 nghìn € vào năm 2018.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
173Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
3,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 119 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 54 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 5,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 119 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 54 phút · điểm TB 5,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Bukovyna Chernivtsi | T 4-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ LNZ Cherkasy | B 1-2 | 28 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Polissya Zhytomyr | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FK Epitsentr Dunayivtsi | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Obolon Kyiv | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Livyi Bereh | H 0-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2016 | 24 | — |
| 03/01/2018 | 25 | 75 nghìn € |
| 26/05/2018 | 25 | 100 nghìn € |
| 01/12/2018 | 26 | 125 nghìn € |
| 17/03/2024 | 31 | 25 nghìn € |
| 05/06/2024 | 32 | 50 nghìn € |
| 16/12/2024 | 32 | 25 nghìn € |
| 20/09/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Chayka Petropavlivska Borshchagivka | Kudrivka | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2026 | Kudrivka | Chayka Petropavlivska Borshchagivka | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Chayka Petropavlivska Borshchagivka | Kudrivka | Cho mượn | — |
| 04/09/2025 | Kudrivka | Chayka Petropavlivska Borshchagivka | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Chayka Petropavlivska Borshchagivka | Kudrivka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AFSK Kyiv | Chayka Petropavlivska Borshchagivka | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Chayka Petropavlivska Borshchagivka | AFSK Kyiv | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2020 | Disqualification | Chayka Petropavlivska Borshchagivka | Chuyển nhượng | — |
| 26/03/2019 | PFK Sumy | Chayka Petropavlivska Borshchagivka | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Free player | PFK Sumy | Chuyển nhượng | — |
| 07/03/2017 | VFC Plauen | FK Utenis Utena | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Ternopil ( -2018) | VFC Plauen | Chuyển nhượng | — |
| 19/04/2016 | Ahal FK | FC Ternopil ( -2018) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Goverla Uzhgorod (- 2016) | Ahal FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Hirnyk-Sport | Goverla Uzhgorod (- 2016) | Cho mượn | — |
| 01/03/2015 | Goverla Uzhgorod (- 2016) | Hirnyk-Sport | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2014 | Arsenal Kyiv | Goverla Uzhgorod (- 2016) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Arsenal Kyiv II ( -2019) | Arsenal Kyiv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Vorskla Poltava II | Arsenal Kyiv II ( -2019) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | DYuSSh-15 Kyiv | Vorskla Poltava II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật49
- Tư duy57
- Sức mạnh35
- Thể lực49