
Danylo Kravchuk
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Danylo Kravchuk là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Bukovyna Chernivtsi.
Tiểu sử Danylo Kravchuk
Danylo Kravchuk là tiền đạo người Ukraine, hiện thi đấu cho FC Bukovyna Chernivtsi và 25 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 02/07/2001, cao 180 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Danylo Kravchuk ra sân 2 trận tại Ngoại hạng Ukraine với 119 phút thi đấu, ghi 1 bàn, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 4,00. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Ngày 03/09/2026, cầu thủ chuyển đến FC Bukovyna Chernivtsi từ LNZ Cherkasy theo hình thức chuyển nhượng.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
119Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,76Bàn/90 phút
119Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
4,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 119 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 4,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 119 phút · điểm TB 4,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kudrivka | B 1-4 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Polissya Zhytomyr | H 2-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Metalist 1925 Kharkiv | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Zorya | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FK Epitsentr Dunayivtsi | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Veres | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Chornomorets Odesa | T 2-0 | 60 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,99 |
| 10/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Karpaty Lviv | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Bukovyna Chernivtsi | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ KAA Gent | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/09/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 13/01/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 06/06/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 19/12/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 17/05/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 05/12/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 20/06/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 10/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 05/06/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 16/12/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 09/06/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 17/12/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 01/06/2026 | 24 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | LNZ Cherkasy | FC Bukovyna Chernivtsi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FK Epitsentr Dunayivtsi | LNZ Cherkasy | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | FC Vorskla Poltava | FK Epitsentr Dunayivtsi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | FC Inhulets Petrove | FC Vorskla Poltava | Cho mượn | — |
| 20/09/2022 | FC Vorskla Poltava | FC Inhulets Petrove | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Vorskla Poltava II | FC Vorskla Poltava | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Vorskla Poltava U19 | Vorskla Poltava II | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Arsenal Kyiv U17 ( -2019) | Vorskla Poltava U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật42
- Tư duy64
- Sức mạnh39
- Thể lực52