
Vitaliy Dakhnovskyi
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Vitaliy Dakhnovskyi là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Bukovyna Chernivtsi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
557Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
278Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
4,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 402 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 5,45 |
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 155 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 402 phút · điểm TB 5,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 155 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kudrivka | B 1-4 | 69 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Polissya Zhytomyr | H 2-2 | 73 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,90 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Metalist 1925 Kharkiv | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Zorya | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FK Epitsentr Dunayivtsi | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Dynamo Kyiv | T 3-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Karpaty Lviv | B 0-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Obolon Kyiv | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/09/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 04/12/2020 | 21 | 75 nghìn € |
| 16/06/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/12/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 17/05/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 05/12/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 20/06/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 10/12/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 05/06/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 16/12/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 20/03/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 09/06/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 17/12/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 01/06/2026 | 27 | 750 nghìn € |
| 20/09/2026 | 27 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2025 | Veres | FC Bukovyna chernivtsi | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 22/08/2020 | Wisla Sandomierz | Veres | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Cosmos Nowotaniec | Wisla Sandomierz | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2019 | PFC Lviv II | Cosmos Nowotaniec | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Veres Rivne II | PFC Lviv II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Lviv | Veres Rivne II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | PFC Lviv U17 | FC Lviv | Chuyển nhượng | — |