Ilves TampereHạng 92 - 1FT · Hết trận · sau hiệp phụ · 90 phút 1–0 · HT 0–0
Stjarnan GardabaerHạng 10- Phạt góc10 – 6
- Thẻ vàng3 – 4
- Luân lưu5 – 4
Sân Tammela Stadium, Tampere · Trọng tài: Mervan Bejtullahu · Nắng 22°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.55 / 2.37
Ilves Tampere thắng Stjarnan Gardabaer 2-1 sau hiệp phụ trên sân nhà Tammela Stadium.
Đội hình Ilves Tampere vs Stjarnan Gardabaer 2-1 — UEFA Europa Conference League 30/07/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-2-1 vs 4-3-3
Ilves Tampere · HLV Camilo Speranza
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Faris Krkalić | Thủ môn | 6.1 |
| 3 | Matias Rale | Hậu vệ | 7.2 |
| 5 | Sauli Väisänen © | Hậu vệ | 7.0 |
| 16 | Tatu Miettunen | Hậu vệ | 7.7 |
| 4 | Oliver Pettersson | Tiền vệ | 0.0 |
| 13 | Kalle Wallius | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Anton Popovitch | Tiền vệ | 6.3 |
| 22 | Oskari Multala | Tiền vệ | 6.6 |
| 28 | Jesse Kilo | Tiền vệ | 7.9 |
| 30 | Jardell Kanga | Tiền vệ | 7.2 |
| 9 | Teemu Hytönen | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 19 | Goudouss Bamba | Hậu vệ |
| 15 | Lauri Ala-Myllymäki | Tiền vệ |
| 17 | Stanislav Baranov | Tiền đạo |
| 24 | Ville Kumpu | Hậu vệ |
| 31 | Rasmus Leislahti | Thủ môn |
| 10 | Roope Riski | Tiền đạo |
| 25 | Sebastian Suvanne | Hậu vệ |
| 20 | Otto Tiitinen | Tiền vệ |
| 1 | Otso Virtanen | Thủ môn |
| 45 | Elias Tamminen | Tiền đạo |
| 27 | Franck Régis Ehui Kouakou | Hậu vệ |
| 11 | Hamidou Coulibaly | Tiền đạo |
Stjarnan Gardabaer · HLV Jón Thór Hauksson
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Arni Snaer Olafsson | Thủ môn | 6.1 |
| 3 | Gustav Kjeldsen | Hậu vệ | 6.9 |
| 4 | Thorri Mar Thorisson | Hậu vệ | 6.15 |
| 5 | Guðmundur Kristjánsson © | Hậu vệ | 6.5 |
| 32 | logi orvar orvarsson | Hậu vệ | 6.5 |
| 8 | Jóhann Árni Gunnarsson | Tiền vệ | 6.55 |
| 18 | Guðmundur Baldvin Nökkvason | Tiền vệ | 5.75 |
| 23 | Benedikt Waren | Tiền vệ | 6.65 |
| 7 | Örvar Eggertsson | Tiền đạo | 6.6 |
| 11 | Birnir Snaer Ingason | Tiền đạo | 6.4 |
| 22 | Emil Atlason | Tiền đạo | 6.5 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 99 | Andri Rúnar Bjarnason | Tiền đạo |
| 29 | Alex Thór Hauksson | Tiền vệ |
| 14 | Bjarki Hauksson | Tiền vệ |
| 6 | Sindri Þór Ingimarsson | Hậu vệ |
| 24 | Sigurdur jonsson | Hậu vệ |
| 19 | Ari Leifsson | Hậu vệ |
| 10 | Daniel Finns Matthiasson | Tiền vệ |
| 94 | Arni Vilhjalmsson | Tiền đạo |
| 25 | C. Alexandersson | Tiền vệ |
| 1 | Darri Bergmann Gylfason | Thủ môn |
| 83 | Ðuro Stefan Beic | Thủ môn |
| 35 | Bjarki Friðjón Sæmundsson | Tiền vệ |