Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Birnir Snaer Ingason

Stjarnan GardabaerTiền đạoISL
29Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Birnir Snaer Ingason là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Stjarnan Gardabaer.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

29Trận ra sân
27Đá chính
2.056Phút
4Bàn thắng
8Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
514Phút/bàn
27/70Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—26241.977406702780%52%106,64
Icelandic Cup2026—337900200——10—
Iceland League Cup——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.977 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
6
Sút / trúng đích
27/70
Sút trong vòng cấm
46
Sút ngoài vòng cấm
24
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
8
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
28/58
Đá phạt (bàn / sút)
0/25
Phản công (bàn / sút / lần)
0/5/5
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
518/646 (80%)
Chuyền quyết định
32
Tạt bóng chính xác
24/137 (17%)
Chuyền dài chính xác
32/41 (78%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/29
Cắt bóng
9
Phá bóng
10
Chặn cú sút
20

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
87/165 (52%)
Không chiến thắng / thua
6 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
81 / 74
Bị tước bóng
24
Mất quyền kiểm soát
356
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
25

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 79 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/06/2026

Iceland League Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Birnir Snaer Ingason · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Iceland Besta-deild karla@ Thor AkureyriB 1-3900041023/3116/7—5,74
10/10/2026Iceland Besta-deild karlavs KA AkureyriB 0-3580000019/230——6,06
20/09/2026Iceland Besta-deild karla@ HafnarfjordurB 2-5840121117/2702/5—5,74
13/09/2026Iceland Besta-deild karlavs IBV VestmannaeyjarT 2-0650000013/1523/6—6,23
06/09/2026Iceland Besta-deild karlavs IBV VestmannaeyjarH 2-2900063229/3403/8—6,63
01/09/2026Iceland Besta-deild karla@ BreidablikT 2-0901062129/3512/7—8,20
24/08/2026Iceland Besta-deild karlavs Thor AkureyriT 4-2711151113/1624/9V7,69
18/08/2026Iceland Besta-deild karla@ Fram ReykjavikB 1-327001017/911/2—5,90
10/08/2026Iceland Besta-deild karlavs KeflavikT 1-0610010429/3505/6—7,16
04/08/2026Iceland Besta-deild karla@ Valur ReykjavikT 3-2810040116/2234/8—6,19

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20152026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/10/20151825 nghìn €
31/12/20162050 nghìn €
14/10/20172075 nghìn €
14/12/201822125 nghìn €
15/10/20192275 nghìn €
30/11/202023100 nghìn €
14/08/202124125 nghìn €
15/10/202124100 nghìn €
14/12/202226100 nghìn €
07/12/202327250 nghìn €
12/06/202427225 nghìn €
25/09/202427300 nghìn €
19/12/202428275 nghìn €
17/06/202528250 nghìn €
07/12/202529200 nghìn €
28/06/202629200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/02/2026KA AkureyriStjarnan GardabaerChuyển nhượng—
18/07/2025HalmstadsKA AkureyriChuyển nhượng—
15/02/2024Vikingur ReykjavikHalmstadsChuyển nhượng—
16/02/2022HK KópavogurVikingur ReykjavikHết hạn mượn—
31/07/2019Valur ReykjavikHK KópavogurHết hạn mượn 0.025M €25 nghìn €
20/02/2019FjolnirValur ReykjavikHết hạn mượn—
29/12/2013Fjölnir Reykjavík U19FjolnirChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy57
  • Sức mạnh34
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com