
Alex Thór Hauksson
26Tuổi
177Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Alex Thór Hauksson là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Stjarnan Gardabaer.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
15Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/7Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 15 | 8 | 720 | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 84% | 48% | 5 | 0 | 6,36 |
| Iceland League Cup | — | — | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 328/386 (84%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 4/15 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/41 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/83 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 35
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 100
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Iceland League Cup · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Thor Akureyri | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 41/54 | 3 | 7/16 | V | 5,92 |
| 10/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KA Akureyri | B 0-3 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | 2/2 | — | 5,82 |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Hafnarfjordur | B 2-5 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/36 | 2 | 4/7 | V | 5,71 |
| 13/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs IBV Vestmannaeyjar | T 2-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/16 | 1 | 2/8 | — | 6,34 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs IBV Vestmannaeyjar | H 2-2 | 57 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 30/33 | 5 | 9/12 | — | 7,20 |
| 01/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Breidablik | T 2-0 | 74 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/29 | 2 | 2/4 | — | 6,79 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Thor Akureyri | T 4-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/30 | 0 | 3/7 | — | 6,36 |
| 18/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Fram Reykjavik | B 1-3 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/20 | 0 | 0/2 | — | 6,26 |
| 10/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Keflavik | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,80 |
| 04/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Valur Reykjavik | T 3-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/15 | 0 | 0/2 | V | 5,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2016 | 17 | 25 nghìn € |
| 14/10/2017 | 17 | 75 nghìn € |
| 14/12/2018 | 19 | 125 nghìn € |
| 15/10/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 30/11/2020 | 21 | 175 nghìn € |
| 04/07/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 28/12/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 27/12/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 26/06/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/12/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 07/11/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 24/06/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 07/12/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 28/06/2026 | 26 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật50
- Tư duy48
- Sức mạnh55
- Thể lực54