Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thorri Mar Thorisson

Stjarnan GardabaerHậu vệISL
27Tuổi
190Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Thorri Mar Thorisson là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Stjarnan Gardabaer.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
1Đá chính
201Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
201Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—811921004286%46%206,35
Icelandic Cup2026—10900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 192 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/8
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
85/98 (86%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
6/15 (40%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/30 (46%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 9 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Thorri Mar Thorisson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/08/2026Iceland Besta-deild karla@ Fram ReykjavikB 1-3dự bị00000—0———
10/08/2026Iceland Besta-deild karlavs KeflavikT 1-0dự bị00000—0———
04/08/2026Iceland Besta-deild karla@ Valur ReykjavikT 3-2570000126/3012/10V5,99
30/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Ilves TampereB 0-19000000—0—V6,15
27/07/2026Iceland Besta-deild karla@ AkranesB 1-5dự bị00000—0———
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Ilves TampereT 1-06600000—0———
19/07/2026Iceland Besta-deild karla@ KR ReykjavikB 0-525001016/802/7V5,31
17/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Víkingur GøtaH 2-28700000—0—V6,65
10/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Víkingur GøtaT 3-16600000—0—V—
04/07/2026Iceland Besta-deild karla@ HafnarfjordurH 2-2300000016/1811/1—6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20212026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/08/20212225 nghìn €
15/10/20212275 nghìn €
14/12/202223125 nghìn €
07/12/202324175 nghìn €
11/07/202424150 nghìn €
26/12/202425150 nghìn €
24/06/202525125 nghìn €
07/12/202526125 nghìn €
28/06/202626100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com