
Teemu Hytönen là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Ilves Tampere.
Tiểu sử Teemu Hytönen
Teemu Hytönen là tiền đạo thi đấu cho Ilves Tampere, mang quốc tịch Phần Lan, 24 tuổi và sinh ngày 15/08/2002. Cầu thủ cao 194 cm và thuận chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ có 31 trận ra sân với 2230 phút thi đấu, ghi 17 bàn, kiến tạo 2 lần và đạt điểm trung bình 6,22. Tại Finnish Veikkausliiga, cầu thủ có 27 trận, 15 bàn và 2 kiến tạo; tại Finland Suomen Cup, 4 trận và 2 bàn. Giá trị thị trường được ghi nhận là 250 nghìn €, và hợp đồng hiện có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
30Đá chính
2.230Phút
17Bàn thắng
2Kiến tạo
0,69Bàn/90 phút
131Phút/bàn
36/79Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 27 | 26 | 2.170 | 15 | 2 | 2 | 79 | 36 | 69% | 40% | 2 | 0 | 7,14 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 60 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.170 phút · điểm TB 7,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 15
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 36/79
- Sút trong vòng cấm
- 68
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 13
- Rê bóng thành công
- 11/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/27
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/6/8
- Việt vị
- 10
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 197/284 (69%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/16 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 15
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 74/184 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 31 / 55
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 55
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 207
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 27
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 60 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs SJK Seinajoen | T 2-0 | 45 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2/2 | 0 | 1/5 | — | 7,73 |
| 10/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ IFK Mariehamn | H 1-1 | 87 | 1 | 0 | 8 | 2 | 1 | 3/5 | 0 | 2/8 | — | 8,17 |
| 19/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ TPS Turku | T 3-0 | 86 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 6/13 | 0 | 2/4 | — | 7,15 |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Lahti | T 3-1 | 80 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 11/15 | 1 | 4/11 | — | 7,22 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Jaro | T 2-0 | 83 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 5/7 | 0 | 2/7 | — | 7,97 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs HJK Helsinki | B 1-2 | 82 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 9/12 | 0 | 2/8 | — | 6,95 |
| 22/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Vaasa VPS | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/16 | 0 | 4/9 | — | 6,42 |
| 17/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Gnistan Helsinki | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | 7/11 | 0 | 3/10 | — | 7,28 |
| 13/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rijeka | H 1-1 | 81 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 09/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs IFK Mariehamn | T 2-0 | 57 | 1 | 0 | 6 | 3 | 0 | 9/11 | 0 | 3/4 | — | 8,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/04/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 27/07/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 09/05/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 05/09/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 27/11/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/05/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/11/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 14/06/2026 | 23 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật38
- Tư duy55
- Sức mạnh35
- Thể lực48