Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sindri Þór Ingimarsson

Stjarnan GardabaerHậu vệISL
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Sindri Þór Ingimarsson là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Stjarnan Gardabaer.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

21Trận ra sân
16Đá chính
1.319Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1319Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—18131.2491008285%48%006,46
Icelandic Cup2026—337000000——00—
Iceland League Cup——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.249 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
767/893 (85%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
71/148 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
14
Phá bóng
77
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/70 (48%)
Không chiến thắng / thua
24 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 18
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
144
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 70 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/06/2026

Iceland League Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sindri Þór Ingimarsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Iceland Besta-deild karla@ Thor AkureyriB 1-3dự bị00000—0———
10/10/2026Iceland Besta-deild karlavs KA AkureyriB 0-3790000062/7100/1—6,67
20/09/2026Iceland Besta-deild karla@ HafnarfjordurB 2-5450010023/3723/5—5,07
13/09/2026Iceland Besta-deild karlavs IBV VestmannaeyjarT 2-014000000/100/3—6,33
06/09/2026Iceland Besta-deild karlavs IBV VestmannaeyjarH 2-2dự bị00000—0———
24/08/2026Iceland Besta-deild karlavs Thor AkureyriT 4-2dự bị00000—0———
18/08/2026Iceland Besta-deild karla@ Fram ReykjavikB 1-3270000024/280——6,24
10/08/2026Iceland Besta-deild karlavs KeflavikT 1-0dự bị00000—0———
04/08/2026Iceland Besta-deild karla@ Valur ReykjavikT 3-2dự bị00000—0———
30/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Ilves TampereB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 75 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20222026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/20222475 nghìn €
07/12/202325125 nghìn €
07/11/202425150 nghìn €
24/06/202526200 nghìn €
07/12/202527250 nghìn €
28/06/202627225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy47
  • Sức mạnh59
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com