Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Örvar Eggertsson

Stjarnan GardabaerTiền đạoISL
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Örvar Eggertsson là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Stjarnan Gardabaer.

Tiểu sử Örvar Eggertsson

Örvar Eggertsson là tiền đạo của câu lạc bộ Stjarnan Gardabaer, mang quốc tịch Iceland, 27 tuổi và sinh ngày 28/02/1999. Anh cao 175 cm, nặng 71 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, anh có 26 trận ra sân với 1800 phút thi đấu, ghi 7 bàn, có 6 kiến tạo và điểm trung bình 5,82. Giá trị thị trường hiện tại là 350 nghìn € và hợp đồng có hiệu lực đến 15/11/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

26Trận ra sân
24Đá chính
1.800Phút
7Bàn thắng
6Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
257Phút/bàn
21/55Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
5,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—23231.717706552160%36%206,58
Icelandic Cup2026—318300000——21—
Iceland League Cup——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.717 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
6
Sút / trúng đích
21/55
Sút trong vòng cấm
41
Sút ngoài vòng cấm
14
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
11
Rê bóng thành công
8/37
Đá phạt (bàn / sút)
0/24
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/6
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
161/268 (60%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
3/24 (12%)
Chuyền dài chính xác
11/21 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
9
Phá bóng
26
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
81/224 (36%)
Không chiến thắng / thua
32 / 34
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
49 / 109
Bị tước bóng
19
Mất quyền kiểm soát
237
Phạm lỗi
44
Bị phạm lỗi
24

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 83 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/06/2026

Iceland League Cup · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Örvar Eggertsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Iceland Besta-deild karla@ Thor AkureyriB 1-3901052110/1635/10—7,27
10/10/2026Iceland Besta-deild karlavs KA AkureyriB 0-379002015/813/13—5,97
20/09/2026Iceland Besta-deild karla@ HafnarfjordurB 2-5900021010/2004/14—5,19
13/09/2026Iceland Besta-deild karlavs IBV VestmannaeyjarT 2-0900011013/2113/16—6,05
06/09/2026Iceland Besta-deild karlavs IBV VestmannaeyjarH 2-2900020111/2006/13—6,23
01/09/2026Iceland Besta-deild karla@ BreidablikT 2-0580120414/1600/5—7,70
24/08/2026Iceland Besta-deild karlavs Thor AkureyriT 4-262113216/1114/7—8,30
18/08/2026Iceland Besta-deild karla@ Fram ReykjavikB 1-377002005/813/9—5,54
10/08/2026Iceland Besta-deild karlavs KeflavikT 1-0890072114/2317/17—6,26
04/08/2026Iceland Besta-deild karla@ Valur ReykjavikT 3-290104119/1502/9—7,33

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 10 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20172026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/20171825 nghìn €
14/12/20181925 nghìn €
15/10/20192025 nghìn €
30/11/20202125 nghìn €
15/10/20212210 nghìn €
30/09/20222350 nghìn €
07/12/202324125 nghìn €
07/11/202425250 nghìn €
24/06/202526250 nghìn €
07/12/202526350 nghìn €
28/06/202627350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy47
  • Sức mạnh35
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com