Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gustav Kjeldsen

Stjarnan GardabaerHậu vệDEN
27Tuổi
193Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Gustav Kjeldsen là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Stjarnan Gardabaer.

Tiểu sử Gustav Kjeldsen

Gustav Kjeldsen là hậu vệ đang thi đấu cho Stjarnan Gardabaer, mang quốc tịch Denmark và hiện 27 tuổi. Mùa 2026, anh có 20 trận ra sân với tổng 1601 phút và điểm trung bình 6,27, trong đó 19 trận tại Iceland Besta-deild karla và 1 trận tại Icelandic Cup. Anh cao 193 cm, thuận chân trái và sinh ngày 03/07/1999. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 250 nghìn € (2019), hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

20Trận ra sân
20Đá chính
1.601Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/11Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—19191.60100011291%54%406,60
Icelandic Cup2026—11000000——00—
Iceland League Cup——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.601 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/11
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1084/1188 (91%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
91/146 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
19
Phá bóng
97
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
58/107 (54%)
Không chiến thắng / thua
27 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 28
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
126
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/06/2026

Iceland League Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gustav Kjeldsen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Iceland Besta-deild karla@ Thor AkureyriB 1-3620000029/3323/8V6,05
10/10/2026Iceland Besta-deild karlavs KA AkureyriB 0-3900011065/7514/8—6,79
20/09/2026Iceland Besta-deild karla@ HafnarfjordurB 2-5900020050/6002/9—5,86
13/09/2026Iceland Besta-deild karlavs IBV VestmannaeyjarT 2-0900000039/4601/3—6,38
06/09/2026Iceland Besta-deild karlavs IBV VestmannaeyjarH 2-2900010099/10715/9—7,25
01/09/2026Iceland Besta-deild karla@ BreidablikT 2-0900010020/2322/4V7,26
24/08/2026Iceland Besta-deild karlavs Thor AkureyriT 4-2900020050/5447/9—6,64
18/08/2026Iceland Besta-deild karla@ Fram ReykjavikB 1-3900000069/7512/4—6,71
10/08/2026Iceland Besta-deild karlavs KeflavikT 1-0900010057/6001/2—7,75
04/08/2026Iceland Besta-deild karla@ Valur ReykjavikT 3-2900000184/8900/3—6,62

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20182026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/12/201819200 nghìn €
23/06/201919250 nghìn €
21/12/201920250 nghìn €
30/07/202021200 nghìn €
22/12/202021150 nghìn €
03/06/202121100 nghìn €
29/12/20222350 nghìn €
19/10/20232475 nghìn €
07/11/20242575 nghìn €
24/06/202525100 nghìn €
07/12/202526100 nghìn €
28/06/20262675 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ31
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy42
  • Sức mạnh60
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com