Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oliver Pettersson

Ilves TampereHậu vệFIN
23Tuổi
189Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Oliver Pettersson là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Ilves Tampere.

Tiểu sử Oliver Pettersson

Oliver Pettersson là hậu vệ của câu lạc bộ Ilves Tampere, quốc tịch Phần Lan, hiện 23 tuổi và sinh ngày 13/05/2003. Anh cao 189 cm và thuận chân phải. Ở mùa 2026, anh có 22 trận ra sân tại Finnish Veikkausliiga với 2 bàn thắng, 3 kiến tạo, điểm trung bình 6,62 và tổng 1473 phút thi đấu. Anh chuyển đến Ilves Tampere từ Gnistan Helsinki ngày 31/12/2025, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2027. Giá trị thị trường của anh được ghi nhận ở mức 200 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

25Trận ra sân
19Đá chính
1.473Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
736Phút/bàn
6/11Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—22171.47320311681%50%206,62
Finland Suomen Cup2026—32000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.473 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
6/11
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
611/749 (81%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
1/10 (10%)
Chuyền dài chính xác
21/73 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/32
Cắt bóng
20
Phá bóng
63
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
64/127 (50%)
Không chiến thắng / thua
25 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
39 / 46
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
187
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oliver Pettersson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/08/2026Finnish Veikkausliigavs HJK HelsinkiB 1-214000001/222/2—6,19
22/08/2026Finnish Veikkausliigavs Vaasa VPSB 0-1900010059/6728/9V6,81
17/08/2026Finnish Veikkausliiga@ Gnistan HelsinkiB 2-3780100119/2214/4—6,93
13/08/2026Cúp C3 châu Âuvs RijekaH 1-19000000—0——6,50
09/08/2026Finnish Veikkausliigavs IFK MariehamnT 2-0900000130/3411/6—6,67
02/08/2026Finnish Veikkausliiga@ AC OuluB 0-1270000014/1712/4—6,44
30/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Stjarnan GardabaerT 1-08500000—0———
26/07/2026Finnish Veikkausliigavs LahtiT 1-016000002/344/6—7,21
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Stjarnan GardabaerB 0-17100000—0———
20/07/2026Finnish Veikkausliiga@ TPS TurkuT 3-1901132232/4113/7—8,42

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: —2023: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/03/20211725 nghìn €
25/07/20211850 nghìn €
01/11/20211850 nghìn €
30/06/20221950 nghìn €
03/10/202219—
06/04/202319100 nghìn €
27/07/20232050 nghìn €
23/11/20232050 nghìn €
09/05/20242050 nghìn €
05/09/202421100 nghìn €
27/11/202421100 nghìn €
04/05/202521100 nghìn €
01/09/202522150 nghìn €
19/11/202522200 nghìn €
14/06/202623200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Gnistan HelsinkiIlves TampereChuyển nhượng—
08/07/2024HJK HelsinkiGnistan HelsinkiChuyển nhượng—
31/12/2022Klubi 04 HelsinkiHJK HelsinkiChuyển nhượng—
11/08/2022Ekenas IF FotbollKlubi 04 HelsinkiChuyển nhượng—
18/01/2021Espoon PalloseuraEkenas IF FotbollChuyển nhượng—
31/12/2019—Espoon PalloseuraChuyển nhượng—
31/12/2018FC Honka Youth—Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy45
  • Sức mạnh50
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com