
Matias Rale là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Ilves Tampere.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
26Đá chính
2.058Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 24 | 23 | 2.014 | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 86% | 66% | 1 | 0 | 6,86 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 4 | 3 | 44 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.014 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1278/1486 (86%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 12/28 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 51/151 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/40
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 91
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 100/151 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 49 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 51 / 29
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 280
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs SJK Seinajoen | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/54 | 1 | 3/4 | — | 7,52 |
| 10/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ IFK Mariehamn | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/50 | 1 | 2/3 | V | 7,13 |
| 19/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ TPS Turku | T 3-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/22 | 0 | 1/1 | — | 7,35 |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Lahti | T 3-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/46 | 7 | 10/14 | — | 6,74 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Jaro | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 97/115 | 1 | 5/8 | — | 6,71 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs HJK Helsinki | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Vaasa VPS | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 94/104 | 1 | 5/7 | — | 6,71 |
| 17/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Gnistan Helsinki | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/70 | 1 | 5/6 | — | 6,23 |
| 13/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rijeka | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 09/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs IFK Mariehamn | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/51 | 4 | 6/10 | — | 7,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 01/08/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 01/11/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/04/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 24/07/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 26/10/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 06/04/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 27/07/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 23/11/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 18/06/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 28/11/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 04/05/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 19/11/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 14/06/2026 | 25 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật44
- Tư duy49
- Sức mạnh60
- Thể lực46