Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emil Atlason

Stjarnan GardabaerTiền đạoISL
33Tuổi
189Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Emil Atlason là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Stjarnan Gardabaer.

Tiểu sử Emil Atlason

Emil Atlason là tiền đạo, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Stjarnan Gardabaer, mang quốc tịch Iceland và 33 tuổi. Ở mùa 2026, anh ghi 14 bàn và có 3 kiến tạo trong 24 trận, tổng cộng 1556 phút thi đấu với điểm trung bình 6,30. Trong Iceland Besta-deild karla, anh ghi 10 bàn sau 21 trận, còn ở Icelandic Cup ghi 4 bàn sau 3 trận. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 350 nghìn € (2024). Anh cao 189 cm, nặng 79 kg, thuận chân phải, và hợp đồng đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
22Đá chính
1.556Phút
14Bàn thắng
3Kiến tạo
0,81Bàn/90 phút
111Phút/bàn
25/64Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—21191.4861003642576%46%407,20
Icelandic Cup2026—337040000——00—
Iceland League Cup——119020000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.486 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
10
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
25/64
Sút trong vòng cấm
55
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
15
Rê bóng thành công
14/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/26
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/5
Việt vị
10

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
272/355 (76%)
Chuyền quyết định
26
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/17 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
0
Phá bóng
26
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
77/165 (46%)
Không chiến thắng / thua
26 / 34
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
51 / 54
Bị tước bóng
24
Mất quyền kiểm soát
182
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
26

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 70 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/06/2026

Iceland League Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emil Atlason · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Iceland Besta-deild karla@ Thor AkureyriB 1-3640111221/2804/8—7,30
10/10/2026Iceland Besta-deild karlavs KA AkureyriB 0-358000027/1218/11—6,80
20/09/2026Iceland Besta-deild karla@ HafnarfjordurB 2-5900020122/3005/16—6,41
13/09/2026Iceland Besta-deild karlavs IBV VestmannaeyjarT 2-0760110112/1624/8—6,91
01/09/2026Iceland Besta-deild karla@ BreidablikT 2-0750031220/2203/6V6,56
24/08/2026Iceland Besta-deild karlavs Thor AkureyriT 4-2782153215/1814/4—9,72
18/08/2026Iceland Besta-deild karla@ Fram ReykjavikB 1-3771031116/2204/9—7,80
10/08/2026Iceland Besta-deild karlavs KeflavikT 1-0810060310/1303/12—6,33
04/08/2026Iceland Besta-deild karla@ Valur ReykjavikT 3-257003116/1000/7—6,85
30/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Ilves TampereB 0-111100000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20122026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/11/20121950 nghìn €
06/03/201521150 nghìn €
30/06/201521100 nghìn €
09/10/201522100 nghìn €
31/12/20162350 nghìn €
30/09/20172425 nghìn €
14/12/20182550 nghìn €
15/10/20192675 nghìn €
30/11/20202775 nghìn €
15/10/20212875 nghìn €
14/12/202229200 nghìn €
07/12/202330350 nghìn €
07/11/202431350 nghìn €
24/06/202531300 nghìn €
07/12/202532200 nghìn €
28/06/202632200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy55
  • Sức mạnh32
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com