Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sauli Väisänen

Ilves TampereHậu vệFIN
32Tuổi
191Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Sauli Väisänen là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Ilves Tampere.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
11Đá chính
959Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—13119590015288%65%616,64
Finland Suomen Cup——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 959 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
653/741 (88%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
34/90 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
12
Phá bóng
83
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
53/81 (65%)
Không chiến thắng / thua
25 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 14
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
96
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 11/10/2026

Finland Suomen Cup · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sauli Väisänen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Finnish Veikkausliiga@ IFK MariehamnH 1-1900000140/5211/3V6,65
19/09/2026Finnish Veikkausliiga@ TPS TurkuT 3-0900000127/3316/10V6,84
12/09/2026Finnish Veikkausliigavs LahtiT 3-1900100150/6345/5—7,09
08/09/2026Finnish Veikkausliigavs JaroT 2-09000110126/13505/8—7,34
31/08/2026Finnish Veikkausliigavs HJK HelsinkiB 1-2900000149/5426/7—6,94
17/08/2026Finnish Veikkausliiga@ Gnistan HelsinkiB 2-3560000030/3503/7Đ4,57
13/08/2026Cúp C3 châu Âuvs RijekaH 1-19000000—0——6,50
09/08/2026Finnish Veikkausliigavs IFK MariehamnT 2-0900000049/5436/10—7,61
07/08/2026Cúp C3 châu Âu@ RijekaB 0-17200000—0——6,70
02/08/2026Finnish Veikkausliiga@ AC OuluB 0-1630020072/8503/7V6,19

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 75 nghìn €2015: 125 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 850 nghìn €2020: 675 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20142026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/05/20141975 nghìn €
10/04/201520125 nghìn €
13/06/201521150 nghìn €
28/11/201521150 nghìn €
16/06/201622150 nghìn €
10/12/201622500 nghìn €
19/06/201723500 nghìn €
28/12/201723500 nghìn €
06/06/201824400 nghìn €
16/01/201924400 nghìn €
04/06/201925600 nghìn €
29/12/201925850 nghìn €
07/04/202025675 nghìn €
20/08/202026600 nghìn €
21/02/202126400 nghìn €
25/05/202126400 nghìn €
28/12/202127350 nghìn €
05/06/202228450 nghìn €
21/12/202228450 nghìn €
11/06/202329500 nghìn €
20/12/202329400 nghìn €
02/06/202429300 nghìn €
04/05/202530300 nghìn €
19/11/202531300 nghìn €
14/06/202632250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy44
  • Sức mạnh65
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com