Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tatu Miettunen

Ilves TampereHậu vệFIN
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Tatu Miettunen là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Ilves Tampere.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

27Trận ra sân
22Đá chính
1.579Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—23181.5790004188%63%406,71
Finland Suomen Cup2026—44000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.579 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1052/1190 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
58/138 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/35
Cắt bóng
19
Phá bóng
96
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
88/138 (63%)
Không chiến thắng / thua
31 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
57 / 27
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
154
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tatu Miettunen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Finnish Veikkausliigavs SJK SeinajoenT 2-0900000033/3825/10—7,49
10/10/2026Finnish Veikkausliiga@ IFK MariehamnH 1-112000003/411/1—6,25
19/09/2026Finnish Veikkausliiga@ TPS TurkuT 3-0600000030/3502/4—7,40
12/09/2026Finnish Veikkausliigavs LahtiT 3-110000001/10——6,10
08/09/2026Finnish Veikkausliigavs JaroT 2-07000003/511/1—6,58
31/08/2026Finnish Veikkausliigavs HJK HelsinkiB 1-2690000042/5534/5—6,39
22/08/2026Finnish Veikkausliigavs Vaasa VPSB 0-1810000058/64214/17—7,19
17/08/2026Finnish Veikkausliiga@ Gnistan HelsinkiB 2-3890000047/6046/10—6,03
13/08/2026Cúp C3 châu Âuvs RijekaH 1-1dự bị00000—0———
09/08/2026Finnish Veikkausliigavs IFK MariehamnT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20152026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/04/20152025 nghìn €
24/08/20152050 nghìn €
01/11/201520100 nghìn €
09/03/201620100 nghìn €
08/07/201621200 nghìn €
27/10/201621200 nghìn €
24/03/201721200 nghìn €
24/06/201722200 nghìn €
28/10/201722200 nghìn €
24/04/201823200 nghìn €
22/10/201823200 nghìn €
03/04/201923200 nghìn €
24/07/201924300 nghìn €
19/10/201924300 nghìn €
16/05/202025300 nghìn €
30/08/202025300 nghìn €
05/04/202125250 nghìn €
01/08/202126250 nghìn €
01/11/202126250 nghìn €
14/04/202226250 nghìn €
24/07/202227150 nghìn €
26/10/202227150 nghìn €
06/04/202327150 nghìn €
27/07/202328200 nghìn €
23/11/202328200 nghìn €
09/05/202429200 nghìn €
05/09/202429200 nghìn €
27/11/202429200 nghìn €
04/05/202530200 nghìn €
19/11/202530200 nghìn €
14/06/202631200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy46
  • Sức mạnh61
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com