
Otso Virtanen là thủ môn 32 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Gnistan Helsinki.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
381Phút
13Cứu thua
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 5 | 5 | 381 | 13 | 6 | 13 | 75% | 100% | 0 | 0 | 6,28 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 381 phút · điểm TB 6,28
Thủ môn
- Cứu thua
- 13
- Đấm bóng
- 6
- Băng ra (thành công / tổng)
- 7/7
- Bắt bóng bổng tốt
- 6
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 106/140 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/44 (25%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/6 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ HJK Helsinki | B 0-4 | 90 | 6 | 0 | 0 | 17/26 | 0 | 1/1 | — | 6,16 |
| 12/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Vaasa VPS | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 28/31 | 0 | 1/1 | — | 6,85 |
| 07/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Inter Turku | H 0-0 | 90 | 3 | 0 | 3 | 18/28 | 0 | — | — | 7,01 |
| 18/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs HJK Helsinki | H 1-1 | 90 | 4 | 1 | 0 | 10/30 | 0 | 1/1 | — | 7,19 |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ AC Oulu | T 2-1 | 90 | 4 | 1 | 0 | 15/24 | 0 | — | — | 6,59 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs KuPs | H 1-1 | 90 | 1 | 2 | 0 | 17/28 | 0 | 1/1 | — | 6,31 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs TPS Turku | H 1-1 | 90 | 4 | 1 | 0 | 17/29 | 0 | — | — | 6,80 |
| 22/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Vaasa VPS | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Gnistan Helsinki | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rijeka | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/05/2014 | 20 | 75 nghìn € |
| 17/09/2014 | 20 | 150 nghìn € |
| 05/11/2014 | 20 | 250 nghìn € |
| 24/08/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 01/11/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 15/11/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 24/03/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 24/06/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/10/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 24/04/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 22/10/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 03/04/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 24/07/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 19/10/2019 | 25 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 16/05/2020 | 26 | 350 nghìn € |
| 30/08/2020 | 26 | 350 nghìn € |
| 05/04/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 01/08/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 01/11/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 14/04/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 24/07/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 26/10/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 06/04/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 27/07/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 23/11/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 09/05/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 05/09/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 27/11/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 04/05/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 19/11/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 14/06/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Ilves Tampere | Gnistan Helsinki | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | KuPs | Ilves Tampere | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2017 | Hibernian F.C. | KuPs | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2016 | IFK Mariehamn | Hibernian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Turun Palloseura U21 | IFK Mariehamn | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực14
- Chỉ số 152
- Chỉ số 222
- Chỉ số 455
- Chỉ số 352