Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Otso Virtanen

Gnistan HelsinkiThủ mônFIN
32Tuổi
195Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Otso Virtanen là thủ môn 32 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Gnistan Helsinki.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
381Phút
13Cứu thua
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—553811361375%100%006,28
Finland Suomen Cup2026—220000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 381 phút · điểm TB 6,28

Thủ môn

Cứu thua
13
Đấm bóng
6
Băng ra (thành công / tổng)
7/7
Bắt bóng bổng tốt
6

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
106/140 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/44 (25%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/6 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Otso Virtanen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Finnish Veikkausliiga@ HJK HelsinkiB 0-49060017/2601/1—6,16
12/10/2026Finnish Veikkausliiga@ Vaasa VPSB 0-19020028/3101/1—6,85
07/10/2026Finnish Veikkausliigavs Inter TurkuH 0-09030318/280——7,01
18/09/2026Finnish Veikkausliigavs HJK HelsinkiH 1-19041010/3001/1—7,19
12/09/2026Finnish Veikkausliiga@ AC OuluT 2-19041015/240——6,59
08/09/2026Finnish Veikkausliigavs KuPsH 1-19012017/2801/1—6,31
31/08/2026Finnish Veikkausliigavs TPS TurkuH 1-19041017/290——6,80
22/08/2026Finnish Veikkausliigavs Vaasa VPSB 0-1dự bị000—0———
17/08/2026Finnish Veikkausliiga@ Gnistan HelsinkiB 2-3dự bị000—0———
13/08/2026Cúp C3 châu Âuvs RijekaH 1-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 75 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20142026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/05/20142075 nghìn €
17/09/201420150 nghìn €
05/11/201420250 nghìn €
24/08/201521250 nghìn €
01/11/201521250 nghìn €
15/11/201622200 nghìn €
24/03/201722150 nghìn €
24/06/201723150 nghìn €
28/10/201723200 nghìn €
24/04/201824200 nghìn €
22/10/201824200 nghìn €
03/04/201925200 nghìn €
24/07/201925250 nghìn €
19/10/201925350 nghìn €
07/04/202026300 nghìn €
16/05/202026350 nghìn €
30/08/202026350 nghìn €
05/04/202127400 nghìn €
01/08/202127350 nghìn €
01/11/202127250 nghìn €
14/04/202228200 nghìn €
24/07/202228150 nghìn €
26/10/202228150 nghìn €
06/04/202329150 nghìn €
27/07/202329200 nghìn €
23/11/202329250 nghìn €
09/05/202430250 nghìn €
05/09/202430250 nghìn €
27/11/202430250 nghìn €
04/05/202531250 nghìn €
19/11/202531200 nghìn €
14/06/202632150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/08/2026Ilves TampereGnistan HelsinkiChuyển nhượng—
31/12/2022KuPsIlves TampereChuyển nhượng—
14/01/2017Hibernian F.C.KuPsChuyển nhượng—
23/01/2016IFK MariehamnHibernian F.C.Chuyển nhượng—
31/12/2012Turun Palloseura U21IFK MariehamnChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực14
  • Chỉ số 152
  • Chỉ số 222
  • Chỉ số 455
  • Chỉ số 352
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com