
Arni Snaer Olafsson
Thủ mônISL
35Tuổi
176Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Arni Snaer Olafsson là thủ môn 35 tuổi quốc tịch ISL.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Thor Akureyri | B 1-3 | 90 | 6 | 0 | 0 | 34/42 | 0 | — | — | 6,65 |
| 10/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KA Akureyri | B 0-3 | 90 | 1 | 1 | 0 | 42/46 | 0 | 1/1 | — | 5,61 |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Hafnarfjordur | B 2-5 | 90 | 3 | 0 | 0 | 36/50 | 0 | — | — | 5,58 |
| 13/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs IBV Vestmannaeyjar | T 2-0 | 90 | 5 | 0 | 1 | 29/39 | 0 | — | — | 8,11 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs IBV Vestmannaeyjar | H 2-2 | 90 | 7 | 0 | 0 | 51/63 | 0 | — | — | 7,76 |
| 01/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Breidablik | T 2-0 | 90 | 5 | 0 | 2 | 27/46 | 0 | 1/1 | — | 7,60 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Thor Akureyri | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 38/50 | 0 | — | — | 6,04 |
| 18/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Fram Reykjavik | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Valur Reykjavik | T 3-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 38/43 | 0 | — | — | 6,83 |
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Ilves Tampere | B 0-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/11/2012 | 21 | 50 nghìn € |
| 09/10/2015 | 24 | 50 nghìn € |
| 31/12/2016 | 25 | 50 nghìn € |
| 14/10/2017 | 26 | 25 nghìn € |
| 14/12/2018 | 27 | 50 nghìn € |
| 15/10/2019 | 28 | 75 nghìn € |
| 30/11/2020 | 29 | 75 nghìn € |
| 15/10/2021 | 30 | 25 nghìn € |
| 14/12/2022 | 31 | 50 nghìn € |
| 07/12/2023 | 32 | 75 nghìn € |
| 07/11/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 24/06/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 28/06/2026 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực30
- Chỉ số 145
- Chỉ số 238
- Chỉ số 445
- Chỉ số 361