Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Faris Krkalić

Ilves TampereThủ mônBIH
24Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Faris Krkalić là thủ môn 24 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Ilves Tampere.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

25Trận ra sân
24Đá chính
2.229Phút
76Cứu thua
72%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—23222.04976153272%85%306,91
Finland Suomen Cup2026—22180000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 2.049 phút · điểm TB 6,91

Thủ môn

Cứu thua
76
Đấm bóng
15
Băng ra (thành công / tổng)
6/7
Bắt bóng bổng tốt
19

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
32
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
487/675 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
80/257 (31%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/21 (85%)
Không chiến thắng / thua
11 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
192
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
6

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Faris Krkalić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Finnish Veikkausliigavs SJK SeinajoenT 2-09011220/3001/1—6,69
10/10/2026Finnish Veikkausliiga@ IFK MariehamnH 1-19010119/2801/1—6,21
19/09/2026Finnish Veikkausliiga@ TPS TurkuT 3-09081123/3801/1—9,00
12/09/2026Finnish Veikkausliigavs LahtiT 3-19010023/340——6,02
08/09/2026Finnish Veikkausliigavs JaroT 2-09020022/270——6,96
31/08/2026Finnish Veikkausliigavs HJK HelsinkiB 1-29021030/3801/2V5,93
22/08/2026Finnish Veikkausliigavs Vaasa VPSB 0-19050224/3201/1—7,56
17/08/2026Finnish Veikkausliiga@ Gnistan HelsinkiB 2-39051118/3002/2—6,98
13/08/2026Cúp C3 châu Âuvs RijekaH 1-190000—0——6,10
09/08/2026Finnish Veikkausliigavs IFK MariehamnT 2-09050231/450——7,61

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/202119300 nghìn €
29/12/202119350 nghìn €
13/06/202219250 nghìn €
29/06/202321150 nghìn €
17/12/202321100 nghìn €
03/06/202421100 nghìn €
22/12/20242250 nghìn €
04/05/20252250 nghìn €
19/11/202523100 nghìn €
14/06/202624100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực26
  • Chỉ số 154
  • Chỉ số 228
  • Chỉ số 458
  • Chỉ số 350
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com