
Kalle Wallius là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Ilves Tampere.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
27Đá chính
2.058Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
686Phút/bàn
8/29Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 24 | 24 | 2.058 | 1 | 0 | 1 | 29 | 8 | 80% | 47% | 4 | 0 | 6,41 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 4 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.058 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/29
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 13/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 661/822 (80%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 10/52 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 37/93 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/43
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 58
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 68/143 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 62 / 57
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 285
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs SJK Seinajoen | T 2-0 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/27 | 2 | 3/5 | — | 6,55 |
| 10/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ IFK Mariehamn | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 35/42 | 3 | 4/8 | — | 6,78 |
| 19/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ TPS Turku | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/32 | 1 | 1/5 | — | 6,96 |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Lahti | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/26 | 1 | 3/6 | — | 6,69 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Jaro | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 33/40 | 2 | 6/7 | — | 7,23 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs HJK Helsinki | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/31 | 2 | 3/9 | — | 7,28 |
| 22/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Vaasa VPS | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 32/39 | 2 | 3/4 | — | 6,25 |
| 17/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Gnistan Helsinki | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 14/21 | 2 | 3/7 | — | 5,88 |
| 13/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rijeka | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs IFK Mariehamn | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 1/3 | — | 6,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/03/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 25/07/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 01/11/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 22/06/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 12/06/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 12/12/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 18/06/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 05/09/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/11/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/05/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/11/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 14/06/2026 | 23 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2025 | Start Kristiansand | Ilves Tampere | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | IFK Mariehamn | Start Kristiansand | Cho mượn | — |
| 21/08/2024 | Start Kristiansand | IFK Mariehamn | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2023 | Bologna Primavera | Start Kristiansand | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2022 | Klubi 04 Helsinki | Bologna Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | HJK Helsinki U19 | Klubi 04 Helsinki | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh47
- Thể lực33