
Otto Tiitinen
18Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Otto Tiitinen là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Charlton Athletic U21.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Stjarnan Gardabaer | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Lahti | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Stjarnan Gardabaer | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ TPS Turku | T 3-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | — | — | 6,23 |
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Differdange 03 | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Differdange 03 | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 27/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs SJK Seinajoen | H 2-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,18 |
| 23/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ KuPs | B 3-4 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 0 | 0/5 | — | 5,65 |
| 17/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Jaro | T 5-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/41 | 1 | 2/2 | — | 7,14 |
| 13/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs TPS Turku | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/50 | 0 | 3/7 | — | 6,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/05/2025 | 17 | 25 nghìn € |
| 01/09/2025 | 17 | 50 nghìn € |
| 19/11/2025 | 17 | 100 nghìn € |
| 14/06/2026 | 18 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Ilves Tampere | Charlton Athletic U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Ilves Tampere II | Ilves Tampere | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Ilves Tampere U18 | Ilves Tampere II | Chuyển nhượng | — |