
Jesse Kilo là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Ilves Tampere.
Tiểu sử Jesse Kilo
Jesse Kilo là tiền vệ người Finland, hiện khoác áo Ilves Tampere, sinh ngày 15/01/2004 và có tuổi 22. Cao 177 cm, cầu thủ thuận chân phải và có giá trị thị trường 150 nghìn €, với hợp đồng đến 30/12/2027. Trong mùa 2026, Kilo ra sân 31 trận với 1797 phút, ghi 1 bàn, kiến tạo 5 lần và điểm trung bình 5,77. Ngày 22/07/2025, cầu thủ chuyển từ Hamburger SV II sang Ilves Tampere theo hình thức chuyển nhượng.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
24Đá chính
1.797Phút
1Bàn thắng
5Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1797Phút/bàn
8/45Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 27 | 21 | 1.781 | 0 | 0 | 5 | 45 | 8 | 80% | 42% | 0 | 0 | 6,63 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 4 | 3 | 16 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.781 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 8/45
- Sút trong vòng cấm
- 26
- Sút ngoài vòng cấm
- 19
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 21/55
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/5
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 650/804 (80%)
- Chuyền quyết định
- 41
- Tạt bóng chính xác
- 11/46 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/61 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 18
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 79/187 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 73 / 90
- Bị tước bóng
- 23
- Mất quyền kiểm soát
- 302
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 16 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs SJK Seinajoen | T 2-0 | 20 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 1/2 | — | 6,87 |
| 10/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ IFK Mariehamn | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 36/42 | 2 | 6/12 | — | 6,57 |
| 19/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ TPS Turku | T 3-0 | 72 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 17/22 | 1 | 4/11 | — | 6,38 |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Lahti | T 3-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/9 | 1 | 1/5 | — | 6,18 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Jaro | T 2-0 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 29/34 | 0 | 0/5 | — | 6,44 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs HJK Helsinki | B 1-2 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 26/30 | 1 | 5/12 | — | 6,76 |
| 22/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Vaasa VPS | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/23 | 0 | 0/2 | — | 6,35 |
| 17/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Gnistan Helsinki | B 2-3 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/27 | 0 | 0/6 | — | 5,67 |
| 13/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rijeka | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs IFK Mariehamn | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/28 | 0 | 0/4 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/12/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/06/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/12/2024 | 20 | 125 nghìn € |
| 23/06/2025 | 21 | 125 nghìn € |
| 19/11/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 14/06/2026 | 22 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2025 | Hamburger SV II | Ilves Tampere | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Hamburger SV U19 | Hamburger SV II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Hamburger SV U17 | Hamburger SV U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Hamburger SV Youth | Hamburger SV U17 | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2020 | Käpylän Pallo U21 | Hamburger SV Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật53
- Tư duy51
- Sức mạnh37
- Thể lực44