
Lauri Ala-Myllymäki
29Tuổi
182Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Lauri Ala-Myllymäki là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Ilves Tampere.
Tiểu sử Lauri Ala-Myllymäki
Lauri Ala-Myllymäki là tiền đạo của Ilves Tampere, mang quốc tịch Finland và hiện 29 tuổi. Mùa 2026, cầu thủ có 7 trận ra sân với tổng 252 phút và điểm trung bình được ghi nhận là 6,38. Giá trị thị trường hiện tại ở mức 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 600 nghìn € (2019). Hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026. Cầu thủ sinh ngày 04/06/1997, cao 182 cm và nặng 75 kg, với chân thuận là Chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
252Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 7 | 3 | 252 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 81% | 39% | 1 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 252 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/80 (81%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/28 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ TPS Turku | T 3-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 2/3 | — | 6,91 |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Lahti | T 3-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 1 | 1/2 | V | 6,16 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Jaro | T 2-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/22 | 0 | 3/8 | — | 6,29 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs HJK Helsinki | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 1 | 2/6 | — | 5,68 |
| 22/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Vaasa VPS | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/15 | 1 | 2/6 | — | 6,45 |
| 17/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Gnistan Helsinki | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rijeka | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs IFK Mariehamn | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Rijeka | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 02/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ AC Oulu | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/01/2015 | 17 | 150 nghìn € |
| 24/08/2015 | 18 | 150 nghìn € |
| 01/11/2015 | 18 | 150 nghìn € |
| 09/03/2016 | 18 | 150 nghìn € |
| 08/07/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 27/10/2016 | 19 | 250 nghìn € |
| 24/03/2017 | 19 | 250 nghìn € |
| 24/06/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 28/10/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 24/04/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 22/10/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 03/04/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 24/07/2019 | 22 | 600 nghìn € |
| 19/10/2019 | 22 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 475 nghìn € |
| 16/05/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 30/08/2020 | 23 | 450 nghìn € |
| 21/02/2021 | 23 | 450 nghìn € |
| 23/06/2021 | 24 | 450 nghìn € |
| 27/12/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 19/06/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 18/12/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 06/04/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 27/07/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 23/11/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 09/05/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 05/09/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 27/11/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 04/05/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 01/09/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 19/11/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 14/06/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật45
- Tư duy57
- Sức mạnh40
- Thể lực46