Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stanislav Baranov

Ilves TampereTiền đạoFIN
21Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Stanislav Baranov là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Ilves Tampere.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
6Đá chính
546Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
273Phút/bàn
3/14Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—21354620114364%50%006,56
Finland Suomen Cup2026—33000000——31—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 546 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/14
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
4/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
99/153 (64%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/15 (20%)
Chuyền dài chính xác
3/15 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
9
Phá bóng
11
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/54 (50%)
Không chiến thắng / thua
8 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 22
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
100
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stanislav Baranov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Finnish Veikkausliigavs SJK SeinajoenT 2-070000005/1203/7—6,26
10/10/2026Finnish Veikkausliiga@ IFK MariehamnH 1-123001005/911/1—7,02
19/09/2026Finnish Veikkausliiga@ TPS TurkuT 3-018102101/311/1—7,48
12/09/2026Finnish Veikkausliigavs LahtiT 3-110101102/211/2—7,52
08/09/2026Finnish Veikkausliigavs JaroT 2-022002104/601/1—6,55
31/08/2026Finnish Veikkausliigavs HJK HelsinkiB 1-2dự bị00000—0———
22/08/2026Finnish Veikkausliigavs Vaasa VPSB 0-114000015/701/1—6,69
17/08/2026Finnish Veikkausliiga@ Gnistan HelsinkiB 2-328000011/624/8—6,49
13/08/2026Cúp C3 châu Âuvs RijekaH 1-13110000—0——7,90
09/08/2026Finnish Veikkausliigavs IFK MariehamnT 2-045001006/915/8—6,57

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20242026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/20241950 nghìn €
04/05/20252050 nghìn €
19/11/20252050 nghìn €
14/06/20262150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy64
  • Sức mạnh41
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com