Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel Finns Matthiasson

Stjarnan GardabaerTiền vệISL
26Tuổi
165Chiều cao (cm)
58Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Daniel Finns Matthiasson là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Stjarnan Gardabaer.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

20Trận ra sân
14Đá chính
1.302Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
651Phút/bàn
8/29Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—19141.26520129880%51%406,52
Icelandic Cup2026—103700000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.265 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/29
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
15
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
16/30
Đá phạt (bàn / sút)
1/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
428/533 (80%)
Chuyền quyết định
29
Tạt bóng chính xác
30/92 (32%)
Chuyền dài chính xác
35/77 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/42
Cắt bóng
10
Phá bóng
40
Chặn cú sút
13

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
85/165 (51%)
Không chiến thắng / thua
12 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
73 / 62
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
223
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 37 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniel Finns Matthiasson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026Iceland Besta-deild karla@ HafnarfjordurB 2-5760000227/3468/11—6,22
13/09/2026Iceland Besta-deild karlavs IBV VestmannaeyjarT 2-0850010024/32810/14—5,89
06/09/2026Iceland Besta-deild karlavs IBV VestmannaeyjarH 2-216102108/1113/4—6,95
24/08/2026Iceland Besta-deild karlavs Thor AkureyriT 4-228000007/812/3V5,59
30/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Ilves TampereB 0-14700000—0——5,95
27/07/2026Iceland Besta-deild karla@ AkranesB 1-5900052023/3023/10—6,34
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Ilves TampereT 1-0700000—0—V6,60
19/07/2026Iceland Besta-deild karla@ KR ReykjavikB 0-5900000215/2727/14—5,83
17/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Víkingur GøtaH 2-22200000—0——6,40
10/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Víkingur GøtaT 3-1900000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 75 nghìn €20192026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/10/20191925 nghìn €
30/11/20202050 nghìn €
14/08/20212175 nghìn €
15/10/202121125 nghìn €
14/12/20222275 nghìn €
19/10/202323100 nghìn €
07/11/20242450 nghìn €
24/06/20252550 nghìn €
07/12/20252550 nghìn €
28/06/20262675 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy56
  • Sức mạnh48
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com