Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Benedikt Waren

Stjarnan GardabaerTiền vệISL
25Tuổi
176Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Benedikt Waren là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Stjarnan Gardabaer.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

22Trận ra sân
18Đá chính
1.559Phút
9Bàn thắng
4Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
173Phút/bàn
21/44Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—21181.552904442175%43%417,03
Icelandic Cup2026—10700000——00—
Iceland League Cup——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.552 phút · điểm TB 7,03

Tấn công

Bàn thắng
9
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
21/44
Sút trong vòng cấm
25
Sút ngoài vòng cấm
19
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
17
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
32/64
Đá phạt (bàn / sút)
0/29
Phản công (bàn / sút / lần)
2/6/7
Việt vị
10

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
401/529 (75%)
Chuyền quyết định
59
Tạt bóng chính xác
29/109 (26%)
Chuyền dài chính xác
30/51 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
8
Phá bóng
9
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
82/189 (43%)
Không chiến thắng / thua
10 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
72 / 90
Bị tước bóng
23
Mất quyền kiểm soát
312
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
29

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 7 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/06/2026

Iceland League Cup · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Benedikt Waren · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Iceland Besta-deild karlavs KA AkureyriB 0-3680010124/3014/9Đ5,14
20/09/2026Iceland Besta-deild karla@ HafnarfjordurB 2-5902032225/3914/9—8,02
13/09/2026Iceland Besta-deild karlavs IBV VestmannaeyjarT 2-0852042415/2801/7—8,85
06/09/2026Iceland Besta-deild karlavs IBV VestmannaeyjarH 2-2900010926/3724/9—6,40
01/09/2026Iceland Besta-deild karla@ BreidablikT 2-0840143325/3503/11—7,70
24/08/2026Iceland Besta-deild karlavs Thor AkureyriT 4-2900021526/3516/14—7,16
18/08/2026Iceland Besta-deild karla@ Fram ReykjavikB 1-3900010423/2703/10—6,76
10/08/2026Iceland Besta-deild karlavs KeflavikT 1-0900022525/2905/10V7,30
04/08/2026Iceland Besta-deild karla@ Valur ReykjavikT 3-2901251530/3725/10—9,03
30/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Ilves TampereB 0-17300000—0——6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/08/20211925 nghìn €
15/10/20212025 nghìn €
14/12/20222125 nghìn €
19/10/202322100 nghìn €
07/11/202423150 nghìn €
24/06/202523150 nghìn €
07/12/202524250 nghìn €
28/06/202624200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com