
Goudouss Bamba là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Ilves Tampere.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
23Trận ra sân
12Đá chính
853Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
853Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
3/2Vàng/Đỏ
5,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 18 | 8 | 853 | 1 | 0 | 1 | 7 | 2 | 74% | 50% | 1 | 1 | 6,40 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 1 | — |
| Cúp Toulon | 2026 | — | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 853 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 13/34
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 208/280 (74%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/28 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/26 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/34
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 76/151 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 60 / 61
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 186
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/07/2026
Cúp Toulon · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs SJK Seinajoen | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 17/22 | 6 | 11/16 | — | 6,70 |
| 10/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ IFK Mariehamn | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/20 | 0 | 2/12 | V | 5,97 |
| 19/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ TPS Turku | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/22 | 7 | 9/16 | — | 7,14 |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Lahti | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Jaro | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs HJK Helsinki | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 2/10 | — | 6,33 |
| 22/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Vaasa VPS | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 2 | 7/12 | — | 6,46 |
| 17/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Gnistan Helsinki | B 2-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 1/2 | — | 5,92 |
| 13/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rijeka | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 09/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs IFK Mariehamn | T 2-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 2 | 4/10 | — | 6,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/06/2026 | 20 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.