
Roope Riski là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo AC Oulu.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
4Đá chính
398Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
199Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 11 | 4 | 348 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 87% | 26% | 1 | 0 | 6,46 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 3 | 0 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Finland Liiga Cup | — | — | 5 | 4 | 288 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 348 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/55 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/15 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 50 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/07/2026
Finland Liiga Cup · 5 trận ra sân, 288 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Inter Turku | T 2-1 | 21 | 0 | 1 | 3 | 2 | 2 | 5/6 | 1 | 2/2 | — | 7,37 |
| 12/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs HJK Helsinki | B 3-4 | 15 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 7,19 |
| 08/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ KuPs | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 6,78 |
| 18/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Inter Turku | B 0-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/5 | — | 6,28 |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Gnistan Helsinki | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 8/10 | 1 | 2/12 | — | 6,07 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Vaasa VPS | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 5/9 | 0 | 1/3 | — | 5,95 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs SJK Seinajoen | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 1/5 | — | 6,05 |
| 17/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Gnistan Helsinki | B 2-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,30 |
| 13/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rijeka | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 09/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs IFK Mariehamn | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/07/2009 | 17 | 50 nghìn € |
| 11/08/2010 | 18 | 150 nghìn € |
| 20/06/2011 | 19 | 250 nghìn € |
| 11/04/2012 | 20 | 200 nghìn € |
| 30/06/2012 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/01/2014 | 22 | 150 nghìn € |
| 12/12/2014 | 23 | 300 nghìn € |
| 24/08/2015 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/03/2016 | 24 | 400 nghìn € |
| 08/07/2016 | 24 | 400 nghìn € |
| 27/10/2016 | 25 | 500 nghìn € |
| 09/02/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 13/06/2017 | 25 | 350 nghìn € |
| 10/10/2017 | 26 | 400 nghìn € |
| 01/01/2018 | 26 | 400 nghìn € |
| 13/06/2018 | 26 | 300 nghìn € |
| 10/06/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 15/12/2019 | 28 | 250 nghìn € |
| 16/05/2020 | 28 | 200 nghìn € |
| 30/08/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 05/04/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 25/05/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 01/08/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 01/11/2021 | 30 | 400 nghìn € |
| 14/04/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 24/07/2022 | 30 | 350 nghìn € |
| 26/10/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 06/04/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 27/07/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 23/11/2023 | 32 | 150 nghìn € |
| 09/05/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 05/09/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 27/11/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 04/05/2025 | 33 | 125 nghìn € |
| 19/11/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 14/06/2026 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Ilves Tampere | AC Oulu | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | HJK Helsinki | Ilves Tampere | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | SKN St.Polten | HJK Helsinki | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Chania Kissamikos | SKN St.Polten | Cho mượn | — |
| 27/08/2018 | SKN St.Polten | Chania Kissamikos | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SJK Seinajoen | SKN St.Polten | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | SC Paderborn 07 | SJK Seinajoen | Cho mượn | — |
| 09/01/2017 | SJK Seinajoen | SC Paderborn 07 | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2016 | Haugesund | SJK Seinajoen | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | SJK Seinajoen | Haugesund | Cho mượn | — |
| 16/07/2015 | Haugesund | SJK Seinajoen | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2015 | Hønefoss BK | Haugesund | Chuyển nhượng | — |
| 16/03/2014 | Cesena | Hønefoss BK | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2013 | TPS Turku | Cesena | Cho mượn | — |
| 02/05/2013 | Cesena | TPS Turku | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2012 | TPS Turku | Cesena | Cho mượn | — |
| 03/09/2012 | Cesena | TPS Turku | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Hønefoss BK | Cesena | Cho mượn | — |
| 31/12/2011 | Cesena | Hønefoss BK | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2011 | TPS Turku | Cesena | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật40
- Tư duy57
- Sức mạnh34
- Thể lực45