Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Roope Riski

AC OuluTiền đạoFIN
35Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Roope Riski là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo AC Oulu.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
4Đá chính
398Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
199Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—1143482107387%26%106,46
Finland Suomen Cup2026—305000000——00—
Finland Liiga Cup——5428800100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 348 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/55 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/15 (26%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 50 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/07/2026

Finland Liiga Cup · 5 trận ra sân, 288 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Roope Riski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Finnish Veikkausliiga@ Inter TurkuT 2-121013225/612/2—7,37
12/10/2026Finnish Veikkausliigavs HJK HelsinkiB 3-415101101/20——7,19
08/10/2026Finnish Veikkausliiga@ KuPsT 1-019000003/500/1—6,78
18/09/2026Finnish Veikkausliigavs Inter TurkuB 0-156000006/701/5—6,28
12/09/2026Finnish Veikkausliigavs Gnistan HelsinkiB 1-290004108/1012/12—6,07
08/09/2026Finnish Veikkausliiga@ Vaasa VPSB 0-190002125/901/3—5,95
31/08/2026Finnish Veikkausliigavs SJK SeinajoenH 0-064000009/1101/5—6,05
17/08/2026Finnish Veikkausliiga@ Gnistan HelsinkiB 2-312000001/10——6,30
13/08/2026Cúp C3 châu Âuvs RijekaH 1-1900000—0——6,90
09/08/2026Finnish Veikkausliigavs IFK MariehamnT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2010: 150 nghìn €2011: 250 nghìn €2012: 200 nghìn €2012: 100 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20092026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/07/20091750 nghìn €
11/08/201018150 nghìn €
20/06/201119250 nghìn €
11/04/201220200 nghìn €
30/06/201220100 nghìn €
28/01/201422150 nghìn €
12/12/201423300 nghìn €
24/08/201524300 nghìn €
09/03/201624400 nghìn €
08/07/201624400 nghìn €
27/10/201625500 nghìn €
09/02/201725500 nghìn €
13/06/201725350 nghìn €
10/10/201726400 nghìn €
01/01/201826400 nghìn €
13/06/201826300 nghìn €
10/06/201927300 nghìn €
15/12/201928250 nghìn €
16/05/202028200 nghìn €
30/08/202029300 nghìn €
05/04/202129400 nghìn €
25/05/202129400 nghìn €
01/08/202129400 nghìn €
01/11/202130400 nghìn €
14/04/202230400 nghìn €
24/07/202230350 nghìn €
26/10/202231300 nghìn €
06/04/202331250 nghìn €
27/07/202331200 nghìn €
23/11/202332150 nghìn €
09/05/202432150 nghìn €
05/09/202433150 nghìn €
27/11/202433150 nghìn €
04/05/202533125 nghìn €
19/11/202534100 nghìn €
14/06/20263475 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/08/2026Ilves TampereAC OuluChuyển nhượng—
31/12/2023HJK HelsinkiIlves TampereChuyển nhượng—
31/12/2019SKN St.PoltenHJK HelsinkiChuyển nhượng—
29/06/2019Chania KissamikosSKN St.PoltenCho mượn—
27/08/2018SKN St.PoltenChania KissamikosChuyển nhượng—
30/06/2017SJK SeinajoenSKN St.PoltenChuyển nhượng—
29/06/2017SC Paderborn 07SJK SeinajoenCho mượn—
09/01/2017SJK SeinajoenSC Paderborn 07Chuyển nhượng—
07/02/2016HaugesundSJK SeinajoenChuyển nhượng—
30/12/2015SJK SeinajoenHaugesundCho mượn—
16/07/2015HaugesundSJK SeinajoenChuyển nhượng—
17/02/2015Hønefoss BKHaugesundChuyển nhượng—
16/03/2014CesenaHønefoss BKChuyển nhượng—
30/12/2013TPS TurkuCesenaCho mượn—
02/05/2013CesenaTPS TurkuChuyển nhượng—
30/12/2012TPS TurkuCesenaCho mượn—
03/09/2012CesenaTPS TurkuChuyển nhượng—
29/06/2012Hønefoss BKCesenaCho mượn—
31/12/2011CesenaHønefoss BKChuyển nhượng—
30/11/2011TPS TurkuCesenaCho mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy57
  • Sức mạnh34
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com