Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Guðmundur Kristjánsson

Stjarnan GardabaerHậu vệISL
37Tuổi
181Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Guðmundur Kristjánsson là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Stjarnan Gardabaer.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

17Trận ra sân
17Đá chính
1.349Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1349Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—17171.3491015383%58%506,47
Iceland League Cup——119000000——00—
Icelandic Cup——212000000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.349 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
623/746 (83%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
2/17 (11%)
Chuyền dài chính xác
64/134 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/27
Cắt bóng
18
Phá bóng
75
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
72/123 (58%)
Không chiến thắng / thua
26 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
46 / 41
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
168
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Iceland League Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/03/2026

Icelandic Cup · 2 trận ra sân, 20 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Guðmundur Kristjánsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/09/2026Iceland Besta-deild karlavs IBV VestmannaeyjarT 2-0900011022/3136/8V6,07
06/09/2026Iceland Besta-deild karlavs IBV VestmannaeyjarH 2-2900011078/9427/9—6,97
01/09/2026Iceland Besta-deild karla@ BreidablikT 2-0901011026/3435/10—8,36
24/08/2026Iceland Besta-deild karlavs Thor AkureyriT 4-2900010034/4016/8—7,04
04/08/2026Iceland Besta-deild karla@ Valur ReykjavikT 3-2330000127/290——6,50
30/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Ilves TampereB 1-212000000—0——6,50
27/07/2026Iceland Besta-deild karla@ AkranesB 1-5450000019/2434/5—5,78
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Ilves TampereT 1-0dự bị00000—0———
17/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Víkingur GøtaH 2-21700000—0———
10/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Víkingur GøtaT 3-18800000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 100 nghìn €2011: 250 nghìn €2012: 300 nghìn €2013: 400 nghìn €2013: 600 nghìn €2014: 600 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 225 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20092026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/01/200919100 nghìn €
17/10/201122250 nghìn €
24/07/201223300 nghìn €
06/03/201324400 nghìn €
21/07/201324600 nghìn €
01/01/201424600 nghìn €
06/12/201425600 nghìn €
26/12/201526400 nghìn €
17/12/201627200 nghìn €
22/12/201728200 nghìn €
14/12/201829225 nghìn €
15/10/201930250 nghìn €
30/11/202031250 nghìn €
15/10/202132200 nghìn €
14/12/202233100 nghìn €
07/12/202334125 nghìn €
07/11/202435100 nghìn €
24/06/202536100 nghìn €
07/12/20253675 nghìn €
28/06/20263750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2014; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/02/2023HafnarfjordurStjarnan GardabaerChuyển nhượng—
21/02/2018Start KristiansandHafnarfjordurChuyển nhượng—
21/02/2013BreidablikStart KristiansandChuyển nhượng—
30/12/2012Start KristiansandBreidablikCho mượn—
29/03/2012BreidablikStart KristiansandChuyển nhượng—
12/06/2008Haukar HafnarfjordurBreidablikCho mượn—
09/05/2008BreidablikHaukar HafnarfjordurChuyển nhượng—
14/03/2006Breidablik UBK U19BreidablikChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy45
  • Sức mạnh64
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com