Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Guðmundur Baldvin Nökkvason

Stjarnan GardabaerTiền vệISL
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Guðmundur Baldvin Nökkvason là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Stjarnan Gardabaer.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

26Trận ra sân
24Đá chính
2.235Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2235Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—26242.23510312479%51%406,37
Iceland League Cup——119000000——00—
Icelandic Cup——22000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.235 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
4/12
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/28
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
820/1034 (79%)
Chuyền quyết định
24
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
44/101 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/64
Cắt bóng
30
Phá bóng
37
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
125/241 (51%)
Không chiến thắng / thua
28 / 28
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
97 / 88
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
298
Phạm lỗi
39
Bị phạm lỗi
28

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Iceland League Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/03/2026

Icelandic Cup · 2 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Guðmundur Baldvin Nökkvason · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Iceland Besta-deild karla@ Thor AkureyriB 1-3900010228/3725/9—6,10
10/10/2026Iceland Besta-deild karlavs KA AkureyriB 0-3900010146/5301/3V6,08
20/09/2026Iceland Besta-deild karla@ HafnarfjordurB 2-5900010245/6347/15—5,98
13/09/2026Iceland Besta-deild karlavs IBV VestmannaeyjarT 2-0900110126/4258/9V6,71
06/09/2026Iceland Besta-deild karlavs IBV VestmannaeyjarH 2-2900111252/6437/12—7,10
01/09/2026Iceland Besta-deild karla@ BreidablikT 2-0900000124/3289/15—6,90
24/08/2026Iceland Besta-deild karlavs Thor AkureyriT 4-2900000143/4735/11—6,70
18/08/2026Iceland Besta-deild karla@ Fram ReykjavikB 1-3770000018/2524/8—5,61
10/08/2026Iceland Besta-deild karlavs KeflavikT 1-0900000039/4737/11—6,60
04/08/2026Iceland Besta-deild karla@ Valur ReykjavikT 3-2900021235/3722/5—6,66

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 75 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20222026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/20221875 nghìn €
12/09/202319175 nghìn €
07/12/202319200 nghìn €
07/11/202420200 nghìn €
24/06/202521300 nghìn €
07/12/202521300 nghìn €
28/06/202622300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/02/2025Mjallby AIFStjarnan GardabaerChuyển nhượng—
30/12/2024Stjarnan GardabaerMjallby AIFCho mượn—
08/03/2024Mjallby AIFStjarnan GardabaerChuyển nhượng—
30/07/2023Stjarnan GardabaerMjallby AIFChuyển nhượng—
31/12/2020Stjarnan Gardabaer U19Stjarnan GardabaerChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy50
  • Sức mạnh48
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com