Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Arni Vilhjalmsson

Stjarnan GardabaerTiền vệISL
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị

Arni Vilhjalmsson là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Stjarnan Gardabaer.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
3Đá chính
338Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
338Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—1033381009369%55%006,42

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 338 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/68 (69%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/54 (55%)
Không chiến thắng / thua
12 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 19
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Arni Vilhjalmsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Iceland Besta-deild karla@ Thor AkureyriB 1-326000000/303/6—6,26
10/10/2026Iceland Besta-deild karlavs KA AkureyriB 0-311000001/100/3—6,18
20/09/2026Iceland Besta-deild karla@ HafnarfjordurB 2-56000003/401/2—6,29
13/09/2026Iceland Besta-deild karlavs IBV VestmannaeyjarT 2-0dự bị00000—0———
06/09/2026Iceland Besta-deild karlavs IBV VestmannaeyjarH 2-257002106/802/2—6,77
01/09/2026Iceland Besta-deild karla@ BreidablikT 2-0dự bị00000—0———
24/08/2026Iceland Besta-deild karlavs Thor AkureyriT 4-227000005/703/5—6,52
18/08/2026Iceland Besta-deild karla@ Fram ReykjavikB 1-313000002/312/3—6,14
10/08/2026Iceland Besta-deild karlavs KeflavikT 1-09001001/100/1—6,51
04/08/2026Iceland Besta-deild karla@ Valur ReykjavikT 3-29101103/302/3—8,14

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 25 nghìn €2012: 50 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 100 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: —20112025
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/10/20111725 nghìn €
11/11/20121850 nghìn €
26/12/201521200 nghìn €
30/12/201622200 nghìn €
19/06/201723200 nghìn €
16/11/201723100 nghìn €
20/02/20192475 nghìn €
21/03/201924100 nghìn €
19/06/201925400 nghìn €
17/07/201925175 nghìn €
07/01/202025400 nghìn €
07/04/202025325 nghìn €
03/09/202026500 nghìn €
14/08/202127400 nghìn €
15/10/202127400 nghìn €
23/03/202227600 nghìn €
01/06/202228500 nghìn €
06/10/202228400 nghìn €
27/06/202329400 nghìn €
24/10/202329350 nghìn €
16/06/202430200 nghìn €
20/03/202530—

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2026Al TarajiStjarnan GardabaerChuyển nhượng—
31/01/2026Al-Sahel ClubAl TarajiChuyển nhượng—
30/09/2025Al TarajiAl-Sahel ClubChuyển nhượng—
08/10/2024Free PlayerAl TarajiChuyển nhượng—
30/06/2024NovaraFree PlayerTrở lại—
01/01/2024Free PlayerNovaraChuyển nhượng—
20/08/2023FK Zalgiris VilniusFree PlayerTrở lại—
19/02/2023Free PlayerFK Zalgiris VilniusChuyển nhượng—
30/06/2022Rodez AveyronFree PlayerTrở lại—
27/01/2022BreidablikRodez AveyronChuyển nhượng—
19/03/2021Free PlayerBreidablikChuyển nhượng—
03/09/2020Kolos KovalivkaFree PlayerTrở lại—
21/11/2019Free PlayerKolos KovalivkaChuyển nhượng—
01/09/2019Bruk Bet TermalicaFree PlayerTrở lại—
29/06/2019Chornomorets OdesaBruk Bet TermalicaCho mượn—
27/02/2019Bruk Bet TermalicaChornomorets OdesaChuyển nhượng—
03/09/2018Jonkopings Sodra IFBruk Bet TermalicaChuyển nhượng Free—
15/01/2017LillestromJonkopings Sodra IFChuyển nhượng—
14/01/2017BreidablikLillestromCho mượn—
15/07/2016LillestromBreidablikChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com