- Phạt góc7 – 5
- Thẻ vàng1 – 3
Sân Arena Națională, Bucharest · Trọng tài: Nenad Minakovic · Âm u 4°C · cập nhật
Fotbal Club FCSB và Fenerbahce hòa nhau 1-1.
Fotbal Club FCSB vs Fenerbahce 1-1 — Cúp C2 châu Âu 30/01/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 34%Kiểm soát bóng66%
- 19Tổng cú sút18
- 8Sút trúng đích8
- 5Sút không trúng đích8
- 15Sút trong vòng cấm17
- 2Sút bị chặn1
- 7Phạt góc5
- 44Tấn công nguy hiểm51
- 72Tấn công131
- 306Chuyền621
- 226Chuyền chính xác528
- 7Chuyền then chốt7
- 11Chuyền dài13
- 20Rê bóng20
- 15Tạt bóng25
- 47Tranh chấp50
- 29Tắc bóng11
- 38Cản phá52
- 14Cứu thua11
- 7Phạm lỗi7
- 16Bị phạm lỗi22
- 1Việt vị3
- 1Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Fenerbahce kiểm soát bóng 66%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-3-3
Fotbal Club FCSB · HLV Ilias Charalampous
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 32 | Ștefan Târnovanu | Thủ môn | 8.79 |
| 4 | Daniel Graovac | Hậu vệ | 6.83 |
| 28 | Alexandru Grigoraş Pantea | Hậu vệ | 6.62 |
| 30 | Siyabonga Ngezana | Hậu vệ | 6.31 |
| 33 | Risto Radunović | Hậu vệ | 7.95 |
| 11 | David Miculescu | Tiền vệ | 6.07 |
| 16 | Mihai Lixandru | Tiền vệ | 6.1 |
| 20 | Dennis Politic | Tiền vệ | 6.05 |
| 27 | Darius Olaru © | Tiền vệ | 5.93 |
| 42 | Baba Alhassan | Tiền vệ | 6.71 |
| 93 | Mamadou Thiam | Tiền đạo | 6.55 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 37 | Octavian Popescu | Tiền đạo |
| 12 | David Kiki | Hậu vệ |
| 5 | Joyskim Dawa Tchakonte | Hậu vệ |
| 6 | Andrei Dăncuș | Hậu vệ |
| 2 | Valentin Crețu | Hậu vệ |
| 31 | Juri Cisotti | Tiền vệ |
| 22 | Mihai Toma | Tiền vệ |
| 34 | Mihai Udrea | Thủ môn |
| 38 | Lukáš Zima | Thủ môn |
Fenerbahce · HLV Domenico Tedesco
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 7.8 |
| 4 | Çağlar Söyüncü © | Hậu vệ | 6.81 |
| 18 | Mert Müldür | Hậu vệ | 6.95 |
| 24 | Jayden Oosterwolde | Hậu vệ | 7.07 |
| 27 | Nélson Semedo | Hậu vệ | 6.99 |
| 5 | Ismail Yüksek | Tiền vệ | 7.97 |
| 7 | Frederico Rodrigues de Paula Santos | Tiền vệ | 6.48 |
| 94 | Anderson Talisca | Tiền vệ | 7.2 |
| 9 | Kerem Aktürkoğlu | Tiền đạo | 7.32 |
| 19 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo | 6.66 |
| 45 | Nene Dorgeles | Tiền đạo | 6.5 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 21 | Marco Asensio | Tiền vệ |
| 39 | Engin Can Biterge | Thủ môn |
| 14 | Efe Yigit Demir | Hậu vệ |
| 54 | Alaettin Ekici | Tiền đạo |
| 13 | Tarik Çetin | Thủ môn |
| 67 | Kami̇l Efe Üregen | Hậu vệ |
| 70 | Oğuz Aydın | Tiền đạo |
Hỏi nhanh về trang này
- Fotbal Club FCSB vs Fenerbahce đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Fotbal Club FCSB vs Fenerbahce thuộc Cúp C2 châu Âu, Vòng 8 đã diễn ra lúc 03:00 ngày 30/01/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Arena Națională (Bucharest).
- Kết quả Fotbal Club FCSB vs Fenerbahce là bao nhiêu?
- Fotbal Club FCSB và Fenerbahce hòa 1-1; hiệp một 0-1.
- Đội hình xuất phát Fotbal Club FCSB vs Fenerbahce?
- Fotbal Club FCSB ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Fenerbahce dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:14 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

