
David Kiki là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch BEN, hiện khoác áo FC Voluntari.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
52Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70% | 50% | 0 | 0 | 6,51 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 52 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/17 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/16 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | SuperLiga Romania | vs Fotbal Club FCSB | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | SuperLiga Romania | @ Corvinul Hunedoara | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 2 | 6/11 | — | 6,14 |
| 20/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Universitatea Cluj | B 0-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/3 | — | 6,21 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Rapid 1923 | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Arges | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Otelul Galati | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | SuperLiga Romania | @ CS Universitatea Craiova | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Romanian Cup | @ Afumati | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Petrolul Ploiesti | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Dinamo 1948 | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 03/02/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 12/07/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 19/03/2017 | 23 | 800 nghìn € |
| 14/06/2017 | 23 | 800 nghìn € |
| 15/05/2018 | 24 | 800 nghìn € |
| 07/01/2019 | 25 | 700 nghìn € |
| 26/06/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 18/12/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 325 nghìn € |
| 20/12/2020 | 27 | 200 nghìn € |
| 16/06/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 07/12/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 04/04/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 30/05/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 29/09/2022 | 28 | 450 nghìn € |
| 20/12/2022 | 29 | 700 nghìn € |
| 14/03/2023 | 29 | 900 nghìn € |
| 14/06/2023 | 29 | 1,2 triệu € |
| 21/12/2023 | 30 | 1,1 triệu € |
| 04/06/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 12/09/2024 | 30 | 700 nghìn € |
| 18/12/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 09/06/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 18/12/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 07/06/2026 | 32 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Fotbal Club FCSB | FC Voluntari | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Farul Constanta | Fotbal Club FCSB | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Arda | Farul Constanta | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2021 | PFK Montana | Arda | Chuyển nhượng | — |
| 03/10/2020 | Stade Brestois 29 | PFK Montana | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Red Star FC 93 | Stade Brestois 29 | Cho mượn | — |
| 29/01/2019 | Stade Brestois 29 | Red Star FC 93 | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2017 | Chamois Niortais | Stade Brestois 29 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | ASM Belfort | Chamois Niortais | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | ASM Belfort U19 | ASM Belfort | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | — | ASM Belfort U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật44
- Tư duy44
- Sức mạnh56
- Thể lực38