Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Risto Radunović

Fotbal Club FCSBTiền vệMNE
34Tuổi
184Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Risto Radunović là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Fotbal Club FCSB.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
628Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
628Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—654381015388%54%107,14
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—21820010088%50%006,67
Vòng loại World Cup châu Âu2026—221080000064%75%005,72

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 438 phút · điểm TB 7,14

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
237/268 (88%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
7/23 (30%)
Chuyền dài chính xác
19/31 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
6
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/37 (54%)
Không chiến thắng / thua
6 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/45 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 108 phút · điểm TB 5,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/45 (64%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/8 (75%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Risto Radunović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026SuperLiga Romania@ FC VoluntariT 2-1720111252/6124/7V7,70
11/10/2026SuperLiga Romaniavs FC Otelul GalatiT 1-0dự bị00000—0———
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ArmeniaH 0-0dự bị00000—0———
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LatviaT 2-1600100229/3401/3—7,22
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ArmeniaT 3-2220000011/1112/3—6,11
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SípT 2-1dự bị00000—0———
20/09/2026SuperLiga Romania@ CS Universitatea CraiovaB 0-5dự bị00000—0———
15/09/2026SuperLiga Romaniavs Petrolul PloiestiH 2-2dự bị00000—0———
06/09/2026SuperLiga Romania@ FC Dinamo 1948B 1-2dự bị00000—0———
24/08/2026SuperLiga Romania@ CFR ClujB 0-1900000067/7925/11—6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 175 nghìn €2016: 225 nghìn €2016: 275 nghìn €2017: 325 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 1,1 triệu €2020: 900 nghìn €2020: 1,1 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,4 triệu €2021: 1,4 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,3 triệu €2023: 1,3 triệu €2023: 1,4 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 550 nghìn €2026: 400 nghìn €20142026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/201422150 nghìn €
14/06/201523150 nghìn €
06/08/201523175 nghìn €
25/02/201623225 nghìn €
25/08/201624275 nghìn €
30/03/201724325 nghìn €
26/12/201725350 nghìn €
13/06/201826450 nghìn €
23/09/201826600 nghìn €
22/12/201826800 nghìn €
17/06/201927800 nghìn €
20/12/2019271,1 triệu €
07/04/202027900 nghìn €
04/08/2020281,1 triệu €
17/12/2020281,0 triệu €
20/03/2021281,2 triệu €
02/06/2021291,2 triệu €
29/09/2021291,4 triệu €
21/12/2021291,4 triệu €
02/06/2022301,5 triệu €
20/12/2022301,3 triệu €
14/06/2023311,3 triệu €
21/12/2023311,4 triệu €
04/06/2024321,3 triệu €
18/12/2024321,2 triệu €
09/06/2025331,0 triệu €
18/12/202533800 nghìn €
07/06/202634550 nghìn €
21/09/202634400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2020FC Astra GiurgiuFotbal Club FCSBHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
12/07/2017FK Buducnost PodgoricaFC Astra GiurgiuChuyển nhượng—
20/07/2015Borac CacakFK Buducnost PodgoricaChuyển nhượng—
30/08/2014FK Buducnost PodgoricaBorac CacakChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy54
  • Sức mạnh63
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com