
Lukáš Zima là thủ môn 32 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Petrolul Ploiesti.
Tiểu sử Lukáš Zima
Lukáš Zima là thủ môn của Petrolul Ploiesti, mang quốc tịch Czech Republic và đang 32 tuổi. Ở mùa giải 2026-2027, thủ môn có 12 trận ra sân, 1080 phút thi đấu, 51 lần cứu thua và điểm trung bình 6,52. Tại SuperLiga Romania, cầu thủ ra sân 11 trận, còn ở Romanian Cup có 1 trận. Giá trị thị trường hiện tại là 450 nghìn €, cao nhất đạt 1,0 triệu € (2025), hợp đồng đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất vào ngày 30/06/2026 từ Fotbal Club FCSB đến Petrolul Ploiesti.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
54Cứu thua
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.080 | 54 | 4 | 9 | 69% | 75% | 2 | 0 | 7,07 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 7,07
Thủ môn
- Cứu thua
- 54
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 13
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 213/306 (69%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 74/164 (45%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Romania | vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 24/28 | 0 | — | — | 6,59 |
| 12/10/2026 | SuperLiga Romania | @ Farul Constanta | B 1-3 | 90 | 6 | 0 | 0 | 20/22 | 0 | — | — | 6,86 |
| 22/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 2-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 16/22 | 0 | — | — | 6,99 |
| 15/09/2026 | SuperLiga Romania | @ Fotbal Club FCSB | H 2-2 | 90 | 8 | 0 | 1 | 14/22 | 0 | — | — | 7,54 |
| 06/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Corvinul Hunedoara | T 2-0 | 90 | 7 | 2 | 2 | 18/30 | 0 | 1/1 | — | 9,15 |
| 29/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Universitatea Cluj | T 3-2 | 90 | 7 | 1 | 0 | 8/24 | 0 | — | — | 7,02 |
| 22/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Rapid 1923 | B 0-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 18/28 | 0 | — | — | 5,60 |
| 14/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Voluntari | T 2-1 | 90 | 4 | 0 | 2 | 27/32 | 0 | — | — | 7,64 |
| 09/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Otelul Galati | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 5 | 14/25 | 0 | 1/1 | — | 6,98 |
| 02/08/2026 | SuperLiga Romania | @ CS Universitatea Craiova | B 0-4 | 90 | 7 | 1 | 0 | 19/31 | 0 | 1/2 | V | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/08/2011 | 17 | 50 nghìn € |
| 03/03/2012 | 18 | 200 nghìn € |
| 28/04/2013 | 19 | 125 nghìn € |
| 06/01/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/07/2014 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/06/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/12/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 12/06/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 01/01/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 07/06/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 28/12/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 06/06/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 16/01/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 04/06/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 29/12/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 325 nghìn € |
| 29/06/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 28/12/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 02/06/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 11/10/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 11/01/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 22/06/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 03/07/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 27/09/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 21/12/2023 | 29 | 550 nghìn € |
| 21/03/2024 | 30 | 700 nghìn € |
| 04/06/2024 | 30 | 850 nghìn € |
| 18/12/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 31 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 31 | 850 nghìn € |
| 26/03/2026 | 32 | 700 nghìn € |
| 07/06/2026 | 32 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Fotbal Club FCSB | Petrolul Ploiesti | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2025 | Petrolul Ploiesti | Fotbal Club FCSB | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2023 | VVV Venlo | Petrolul Ploiesti | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2021 | Genoa | VVV Venlo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Livorno | Genoa | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Genoa | Livorno | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Livorno | Genoa | Cho mượn | — |
| 29/07/2018 | Genoa | Livorno | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Perugia | Genoa | Cho mượn | — |
| 20/07/2015 | Genoa | Perugia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Mantova | Genoa | Cho mượn | — |
| 12/01/2015 | Genoa | Mantova | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2015 | Venezia | Genoa | Cho mượn | — |
| 21/07/2014 | Genoa | Venezia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | A.C. Reggiana 1919 | Genoa | Cho mượn | — |
| 15/01/2014 | Genoa | A.C. Reggiana 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Genoa U20 | Genoa | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2011 | SK Slavia Prague U19 | Genoa U20 | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2011 | SK Slavia Prague U17 | SK Slavia Prague U19 | Chuyển nhượng 1M € | — |
| 30/06/2010 | SK Slavia Prague Youth | SK Slavia Prague U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực46
- Chỉ số 158
- Chỉ số 240
- Chỉ số 459
- Chỉ số 348