
Daniel Graovac là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo FC Rapid 1923.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
281Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 281 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 60% | 1 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 281 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 169/186 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/15 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/15 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | T 2-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 2/4 | — | 7,12 |
| 16/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Dinamo 1948 | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/39 | 1 | 5/7 | V | 6,71 |
| 08/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC UT Arad | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94/99 | 1 | 1/3 | — | 6,87 |
| 03/08/2026 | SuperLiga Romania | vs CFR Cluj | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/32 | 0 | 1/1 | — | 6,99 |
| 28/07/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Botosani | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,21 |
| 21/07/2026 | SuperLiga Romania | vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Unirea 2004 Slobozia | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | SuperLiga Romania | @ FK Csikszereda Miercurea Ciuc | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | SuperLiga Romania | vs Petrolul Ploiesti | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Otelul Galati | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/04/2013 | 19 | 75 nghìn € |
| 04/11/2013 | 20 | 75 nghìn € |
| 01/02/2015 | 21 | 350 nghìn € |
| 21/07/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 06/01/2016 | 22 | 450 nghìn € |
| 13/03/2016 | 22 | 650 nghìn € |
| 18/07/2016 | 22 | 750 nghìn € |
| 20/01/2017 | 23 | 500 nghìn € |
| 19/07/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 14/02/2018 | 24 | 600 nghìn € |
| 29/07/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 13/01/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 08/06/2019 | 25 | 450 nghìn € |
| 25/09/2019 | 26 | 600 nghìn € |
| 20/12/2019 | 26 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 725 nghìn € |
| 04/08/2020 | 26 | 900 nghìn € |
| 17/12/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 02/06/2021 | 27 | 750 nghìn € |
| 21/12/2021 | 28 | 1,1 triệu € |
| 28/03/2022 | 28 | 1,3 triệu € |
| 02/06/2022 | 28 | 1,6 triệu € |
| 26/10/2022 | 29 | 1,4 triệu € |
| 13/03/2023 | 29 | 1,2 triệu € |
| 07/06/2023 | 29 | 700 nghìn € |
| 19/10/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 28/12/2023 | 30 | 550 nghìn € |
| 25/03/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 12/06/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 18/12/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 09/06/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 18/12/2025 | 32 | 450 nghìn € |
| 07/06/2026 | 32 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Fotbal Club FCSB | FC Rapid 1923 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | CFR Cluj | Fotbal Club FCSB | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2024 | Manisa Futbol Kulübü | CFR Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2023 | Kasimpasa | Manisa Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2022 | CFR Cluj | Kasimpasa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Astra Giurgiu | CFR Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2019 | Vojvodina Novi Sad | FC Astra Giurgiu | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2018 | Royal Excel Mouscron | Vojvodina Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | FK Zeljeznicar | Royal Excel Mouscron | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Royal Excel Mouscron | FK Zeljeznicar | Chuyển nhượng | — |
| 25/06/2017 | HSK Zrinjski Mostar | Royal Excel Mouscron | Cho mượn | — |
| 14/02/2017 | Royal Excel Mouscron | HSK Zrinjski Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2016 | HSK Zrinjski Mostar | Royal Excel Mouscron | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2013 | Dinamo Zagreb U19 | HSK Zrinjski Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Dinamo Zagreb U18 | Dinamo Zagreb U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2009 | FK Sloboda Novi Grad U19 | Dinamo Zagreb U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật35
- Tư duy44
- Sức mạnh71
- Thể lực55