Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mamadou Thiam

SariyerTiền đạoSEN
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Mamadou Thiam là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Sariyer.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
1Đá chính
118Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—711180003173%33%006,42

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 118 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/53 (73%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/18 (33%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mamadou Thiam · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Turkish First League@ SivassporH 1-13001102/300/1—6,72
13/10/2026Turkish First Leaguevs Bodrum FKB 1-4640020021/2802/8—5,58
10/10/2026Turkish First League@ UmraniyesporH 1-129000014/501/3—6,98
19/09/2026Turkish First Leaguevs BolusporT 2-19000007/90——6,48
12/09/2026Turkish First Leaguevs BandirmasporH 1-1dự bị00000—0———
06/09/2026Turkish First League@ Ankara KeciorengucuB 0-38000001/311/1—6,34
02/09/2026Turkish First Leaguevs PendiksporT 2-03000001/100/1—6,47
29/08/2026Turkish First League@ AntalyasporT 2-1dự bị00000—0———
24/08/2026Turkish First Leaguevs Batman PetrolsporB 1-22000003/402/4—6,35
30/05/2026SuperLiga Romania@ FC Dinamo 1948H 1-130000006/900/1—6,17

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 650 nghìn €2026: 550 nghìn €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/201520150 nghìn €
03/02/201620300 nghìn €
12/07/201621400 nghìn €
19/03/201722700 nghìn €
14/06/201722800 nghìn €
26/02/201822800 nghìn €
16/10/201924700 nghìn €
26/02/202024500 nghìn €
07/04/202025400 nghìn €
03/01/202125400 nghìn €
06/06/202126400 nghìn €
26/10/202126600 nghìn €
26/12/202126600 nghìn €
01/06/202227500 nghìn €
20/12/202227450 nghìn €
14/03/202327600 nghìn €
14/06/202328700 nghìn €
27/01/202428650 nghìn €
03/06/202429500 nghìn €
12/09/202429650 nghìn €
18/12/202429900 nghìn €
25/03/2025301,0 triệu €
09/06/2025301,0 triệu €
18/12/202530900 nghìn €
07/06/202631650 nghìn €
05/10/202631550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 550 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/08/2026Fotbal Club FCSBSariyerChuyển nhượng—
19/08/2025FC Universitatea ClujFotbal Club FCSBHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
30/06/2024Al-JabalainFC Universitatea ClujChuyển nhượng—
29/01/2024Al-Arabi SC (Kuwait)Al-JabalainHết hạn mượn 0.027752M €27 nghìn €
02/07/2023FC Universitatea ClujAl-Arabi SC (Kuwait)Hết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
04/09/2022KV OostendeFC Universitatea ClujChuyển nhượng—
29/06/2022NancyKV OostendeCho mượn—
30/06/2021KV OostendeNancyChuyển nhượng—
26/10/2020Free PlayerKV OostendeChuyển nhượng—
30/06/2020BarnsleyFree PlayerTrở lại—
10/08/2017DijonBarnsleyHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2017ClermontDijonCho mượn—
30/06/2016DijonClermontChuyển nhượng—
23/07/2015Dijon IIDijonChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy56
  • Sức mạnh34
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com