- Phạt góc5 – 4
- Thẻ vàng1 – 6
Sân Daugava Stadium, Liepaja · Nắng 4°C · cập nhật
FK Auda Riga thắng 2-1 ngay trên sân của FK Liepaja.
FK Liepaja vs FK Auda Riga 1-2 — Latvian Higher League 08/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 43%Kiểm soát bóng57%
- 31Tổng cú sút20
- 3Sút trúng đích2
- 1Sút không trúng đích5
- 4Sút trong vòng cấm12
- 0Sút bị chặn5
- 5Phạt góc4
- 31Tấn công nguy hiểm43
- 49Tấn công57
- 391Chuyền333
- 286Chuyền chính xác238
- 4Chuyền then chốt7
- 2Chuyền dài9
- 16Rê bóng20
- 18Tạt bóng27
- 69Tranh chấp56
- 29Tắc bóng18
- 51Cản phá69
- 4Cứu thua9
- 5Phạm lỗi8
- 35Bị phạm lỗi38
- 3Việt vị3
- 1Thẻ vàng6
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. FK Auda Riga kiểm soát bóng 57%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: FK Liepaja ép sân · cột hướng xuống: FK Auda Riga ép sân. FK Liepaja kiểm soát thế trận 46% thời gian, FK Auda Riga 42%.
FK LiepajaFK Auda Riga| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-1-3-2 vs 4-1-4-1
FK Liepaja · HLV Andreas Alm
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 24 | Davis Oss © | Thủ môn | 5.56 |
| 2 | Bart Straalman | Hậu vệ | 6.04 |
| 3 | kirils iljins | Hậu vệ | 5.4 |
| 6 | Rodolphe Ekou | Hậu vệ | 6.28 |
| 35 | Vladislavs Sorokins | Hậu vệ | 6.59 |
| 7 | abiodun ogunniyi | Tiền vệ | 6.32 |
| 23 | Amar haidara | Tiền vệ | 6.02 |
| 33 | Ilja Korotkovs | Tiền vệ | 6.5 |
| 55 | vieira fellipe | Tiền vệ | 7.9 |
| 31 | Chovanie Amatkarijo | Tiền đạo | 6.09 |
| 44 | Kyvon·Leidsman | Tiền đạo | 5.79 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 26 | Vlaceslavs isajevs | Hậu vệ |
| 4 | Marvin Martins | Hậu vệ |
| 70 | danila patijcuks | Tiền đạo |
| 14 | djibril gueye | Tiền đạo |
| 11 | ivans patrikejevs | Tiền vệ |
| 9 | Ingars Pulis | Tiền đạo |
| 5 | Amilcar Silva | Hậu vệ |
| 1 | alvis sorokins | Thủ môn |
| 8 | Amadou Traore | Tiền đạo |
FK Auda Riga · HLV Didier Zanetti
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 98 | Nils Tom Puriņs © | Thủ môn | 6.14 |
| 2 | Tin Hrvoj | Hậu vệ | 6.85 |
| 4 | Moussa ouedraogo | Hậu vệ | 7.3 |
| 8 | Edvin Bongemba | Tiền vệ | 6.29 |
| 10 | Wally Fofana | Tiền vệ | 6.62 |
| 14 | hussaini ibrahim | Tiền vệ | 6.49 |
| 20 | Youba Traore | Tiền vệ | 6.95 |
| 21 | Deniss Meļņiks | Tiền vệ | 6.25 |
| 7 | josue vergara | Tiền đạo | 7.5 |
| 46 | J. Gerold | Tiền đạo | 6.31 |
| 71 | Oskars Rubenis | Tiền đạo | 6.37 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 12 | Niks Daniel·Aleksandrovs | Thủ môn |
| 80 | Sebastián Aranda | Hậu vệ |
| 18 | ariel arroyo | Tiền vệ |
| 17 | Eduards Daskevics | Tiền đạo |
| 9 | Meleye Diagne | Tiền đạo |
| 25 | Barthelemy Diedhiou | Tiền đạo |
| 6 | ralfs kragliks | Hậu vệ |
| 77 | Jevgenijs Miņins | Tiền đạo |
| 22 | Alexander Olabanjo Ogunji | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| FK Liepaja | Bruno Melnis | Chấn thương | Broken leg |
Hỏi nhanh về trang này
- FK Liepaja vs FK Auda Riga đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận FK Liepaja vs FK Auda Riga thuộc Latvian Higher League, Vòng 5 đã diễn ra lúc 22:00 ngày 08/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Daugava Stadium (Liepaja).
- Kết quả FK Liepaja vs FK Auda Riga là bao nhiêu?
- FK Auda Riga thắng FK Liepaja 2-1 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Đội hình xuất phát FK Liepaja vs FK Auda Riga?
- FK Liepaja ra sân với sơ đồ 4-1-3-2, FK Auda Riga dùng sơ đồ 4-1-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:09 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

