Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

alvis sorokins

FK LiepajaThủ mônLAT
25Tuổi
187Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

alvis sorokins là thủ môn 25 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo FK Liepaja.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Latvian Cup2026—000000——00—
Latvian Higher League2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Latvian Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/07/2026

Latvian Higher League · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/04/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của alvis sorokins · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Austria ViennaB 0-2dự bị000—0———
09/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Decic TuziT 1-0dự bị000—0———
08/04/2026Latvian Higher Leaguevs FK Auda RigaB 1-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20222026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/06/20222125 nghìn €
22/11/20222125 nghìn €
16/05/20242350 nghìn €
10/11/20242375 nghìn €
12/06/20252450 nghìn €
09/11/20252450 nghìn €
17/06/20262550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Metta/LU RigaFK LiepajaChuyển nhượng—
30/12/2023Skanstes SKMetta/LU RigaCho mượn—
28/02/2023Metta/LU RigaSkanstes SKChuyển nhượng—
28/02/2022Skanstes SKMetta/LU RigaCho mượn—
02/08/2021Metta/LU RigaSkanstes SKChuyển nhượng—
30/12/2020Leevon Saldus (- 2024)Metta/LU RigaCho mượn—
19/07/2020Metta/LU RigaLeevon Saldus (- 2024)Chuyển nhượng—
28/02/2019FS Metta IIMetta/LU RigaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực19
  • Chỉ số 141
  • Chỉ số 228
  • Chỉ số 448
  • Chỉ số 348
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com