
Amar haidara là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch MTN, hiện khoác áo Jelgava.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
31Trận ra sân
25Đá chính
1.981Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1981Phút/bàn
13/38Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 31 | 25 | 1.981 | 1 | 0 | 1 | 38 | 13 | 78% | 44% | 2 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 1.981 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 13/38
- Sút trong vòng cấm
- 27
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 17/49
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/12/13
- Việt vị
- 11
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 371/471 (78%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 11/54 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/34 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 72/163 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 69 / 77
- Bị tước bóng
- 25
- Mất quyền kiểm soát
- 272
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Latvian Higher League | vs FK Auda Riga | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/21 | 2 | 6/10 | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | Latvian Higher League | vs BFC Daugavpils | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 1/2 | — | 6,20 |
| 11/09/2026 | Latvian Higher League | @ Ogre United | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 11/12 | 0 | 2/7 | — | 7,10 |
| 07/09/2026 | Latvian Higher League | @ Rigas Futbola Skola | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/16 | 0 | 1/2 | — | 6,40 |
| 31/08/2026 | Latvian Higher League | vs Riga FC | T 3-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/14 | 1 | 1/4 | — | 6,40 |
| 25/08/2026 | Latvian Higher League | @ FK Auda Riga | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/15 | 1 | 4/7 | — | 6,38 |
| 21/08/2026 | Latvian Higher League | vs Grobina | T 3-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/15 | 2 | 3/5 | — | 6,20 |
| 09/08/2026 | Latvian Higher League | @ Super Nova | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 11/19 | 0 | 0/4 | — | 6,75 |
| 02/08/2026 | Latvian Higher League | @ Tukums-2000 | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 11/15 | 0 | 1/3 | — | 6,80 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Austria Vienna | B 1-3 | 72 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/10 | 1 | 2/2 | — | 7,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 24/11/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 17/06/2026 | 22 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.