Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Amar haidara

JelgavaTiền vệMTN
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Amar haidara là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch MTN, hiện khoác áo Jelgava.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

31Trận ra sân
25Đá chính
1.981Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1981Phút/bàn
13/38Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Latvian Higher League2026—31251.981101381378%44%206,33

Chỉ số chi tiết từng giải

Latvian Higher League · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 1.981 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
13/38
Sút trong vòng cấm
27
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
17/49
Đá phạt (bàn / sút)
0/25
Phản công (bàn / sút / lần)
1/12/13
Việt vị
11

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
371/471 (78%)
Chuyền quyết định
23
Tạt bóng chính xác
11/54 (20%)
Chuyền dài chính xác
18/34 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/27
Cắt bóng
12
Phá bóng
18
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
72/163 (44%)
Không chiến thắng / thua
3 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
69 / 77
Bị tước bóng
25
Mất quyền kiểm soát
272
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
25

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Amar haidara · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Latvian Higher Leaguevs FK Auda RigaB 2-3900010113/2126/10—6,50
19/09/2026Latvian Higher Leaguevs BFC DaugavpilsH 0-026000008/1101/2—6,20
11/09/2026Latvian Higher League@ Ogre UnitedH 2-2450031111/1202/7—7,10
07/09/2026Latvian Higher League@ Rigas Futbola SkolaH 0-0780010215/1601/2—6,40
31/08/2026Latvian Higher Leaguevs Riga FCT 3-2890010112/1411/4—6,40
25/08/2026Latvian Higher League@ FK Auda RigaB 0-1900011115/1514/7—6,38
21/08/2026Latvian Higher Leaguevs GrobinaT 3-1800010011/1523/5—6,20
09/08/2026Latvian Higher League@ Super NovaT 2-1840000311/1900/4—6,75
02/08/2026Latvian Higher League@ Tukums-2000B 1-2690042011/1501/3—6,80
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Austria ViennaB 1-372102107/1012/2—7,15

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/06/202521200 nghìn €
24/11/202521250 nghìn €
17/06/202622250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com