
Davis Oss là thủ môn 31 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo FK Liepaja.
Tiểu sử Davis Oss
Davis Oss là thủ môn người Latvia, 31 tuổi, hiện thi đấu cho FK Liepaja. Cầu thủ cao 196 cm, nặng 91 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ có 19 trận ra sân, 1710 phút thi đấu và 60 lần cứu thua tại Latvian Higher League, với điểm trung bình 6,61. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 250 nghìn € (2024). Hợp đồng hiện tại kéo dài đến 14/11/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
20Trận ra sân
20Đá chính
1.800Phút
60Cứu thua
64%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 20 | 20 | 1.800 | 60 | 10 | 23 | 64% | 87% | 2 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.800 phút · điểm TB 6,28
Thủ môn
- Cứu thua
- 60
- Đấm bóng
- 10
- Băng ra (thành công / tổng)
- 8/8
- Bắt bóng bổng tốt
- 6
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 323/504 (64%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 89/263 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/16 (87%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 183
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Latvian Higher League | vs Jelgava | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 25/32 | 2 | 2/2 | — | — |
| 12/10/2026 | Latvian Higher League | vs FK Auda Riga | B 2-3 | 90 | 5 | 0 | 0 | 9/21 | 0 | 1/1 | — | 6,00 |
| 19/09/2026 | Latvian Higher League | vs BFC Daugavpils | H 0-0 | 90 | 4 | 2 | 0 | 27/32 | 0 | 1/1 | — | 7,20 |
| 11/09/2026 | Latvian Higher League | @ Ogre United | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 18/23 | 0 | — | — | 5,40 |
| 07/09/2026 | Latvian Higher League | @ Rigas Futbola Skola | H 0-0 | 90 | 4 | 0 | 1 | 36/56 | 0 | — | — | 7,40 |
| 31/08/2026 | Latvian Higher League | vs Riga FC | T 3-2 | 90 | 4 | 1 | 0 | 18/30 | 0 | 1/2 | — | 6,70 |
| 25/08/2026 | Latvian Higher League | @ FK Auda Riga | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 18/32 | 0 | — | — | 5,73 |
| 21/08/2026 | Latvian Higher League | vs Grobina | T 3-1 | 90 | 3 | 1 | 1 | 12/18 | 0 | 1/1 | — | 6,80 |
| 09/08/2026 | Latvian Higher League | @ Super Nova | T 2-1 | 90 | 5 | 1 | 1 | 12/28 | 0 | 2/2 | — | 7,34 |
| 02/08/2026 | Latvian Higher League | @ Tukums-2000 | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 15/22 | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 21/03/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 25/01/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 23/07/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 19/12/2020 | 26 | 150 nghìn € |
| 15/06/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 23/12/2021 | 27 | 175 nghìn € |
| 12/06/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 22/11/2022 | 27 | 125 nghìn € |
| 29/07/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 13/11/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 16/05/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 10/11/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 12/06/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 09/11/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 17/06/2026 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực16
- Chỉ số 155
- Chỉ số 221
- Chỉ số 455
- Chỉ số 350