
Josue Vergara là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch PAN, hiện khoác áo KAA Gent.
Tiểu sử Josue Vergara
Tiền đạo Josue Vergara mang quốc tịch Panama và đang thi đấu cho KAA Gent, sinh ngày 25/07/2007 và hiện 19 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 7 trận với 531 phút, ghi 3 bàn tại VĐQG Bỉ với điểm trung bình 6,99. Giá trị thị trường hiện là 5,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2031. Ngày 04/02/2026, cầu thủ chuyển từ Tauro FC sang FK Auda Riga. Cao 196 cm, nặng 85 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
531Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
177Phút/bàn
7/16Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 531 | 3 | 0 | 0 | 16 | 7 | 68% | 50% | 1 | 0 | 6,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 531 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/16
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/88 (68%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/84 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 18
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | Cúp Kirin | @ Ecuador | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/6 | 1 | 2/6 | — | 7,82 |
| 19/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Standard Liege | T 2-1 | 89 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 10/15 | 0 | 7/15 | — | 7,74 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Racing Genk | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/19 | 2 | 14/21 | V | 6,35 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Cercle Brugge | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 7/12 | 0 | 4/10 | — | 6,34 |
| 04/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Oud-Heverlee Leuven | T 1-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 5/10 | — | 6,23 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Club Brugge | T 2-1 | 66 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 11/14 | 0 | 4/7 | — | 7,95 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Hibernian F.C. | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | 7/11 | 0 | 3/9 | — | 7,79 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Hibernian F.C. | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ RAAL La Louvière | T 2-1 | 32 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 3/11 | — | 6,47 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs IFK Goteborg | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/12/2024 | 17 | 200 nghìn € |
| 03/06/2025 | 17 | 200 nghìn € |
| 11/12/2025 | 18 | 200 nghìn € |
| 17/06/2026 | 18 | 1,5 triệu € |
| 07/10/2026 | 19 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FK Auda Riga | KAA Gent | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 04/02/2026 | Tauro FC | FK Auda Riga | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Tauro FC II | Tauro FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ72
- Kỹ thuật42
- Tư duy64
- Sức mạnh30
- Thể lực51