Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

ivans patrikejevs

Super NovaTiền vệLAT
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

ivans patrikejevs là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo Super Nova.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

21Trận ra sân
12Đá chính
1.216Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
405Phút/bàn
7/21Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Latvian Higher League2026—19101.03620021774%40%106,12
European Baltic Cup2026—2218010000——00—
Latvian Cup——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Latvian Higher League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.036 phút · điểm TB 6,12

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/21
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
338/456 (74%)
Chuyền quyết định
21
Tạt bóng chính xác
16/43 (37%)
Chuyền dài chính xác
12/26 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
8
Phá bóng
14
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
56/140 (40%)
Không chiến thắng / thua
17 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
39 / 61
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
191
Phạm lỗi
27
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

European Baltic Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/06/2026

Latvian Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của ivans patrikejevs · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Latvian Higher League@ Riga FCB 1-2870000120/2923/9V6,00
15/10/2026Latvian Higher League@ Rigas Futbola SkolaB 0-4650030128/3524/7—6,60
10/10/2026Latvian Higher Leaguevs GrobinaT 2-1740000229/3837/15—7,10
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 MaltaT 2-09001000—0——6,90
01/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Hy LạpB 2-49010000—0——6,90
26/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 ĐứcB 0-4900010035/4735/11V5,67
20/09/2026Latvian Higher League@ Ogre UnitedB 0-1900031735/4516/9—7,40
15/09/2026Latvian Higher Leaguevs Riga FCB 0-1900000319/3004/7—6,60
10/09/2026Latvian Higher Leaguevs Tukums-2000T 1-0900000456/6603/9—7,50
05/09/2026Latvian Higher League@ JelgavaT 1-0900052220/3213/9—7,10

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/05/20231725 nghìn €
13/11/20231850 nghìn €
16/05/20241875 nghìn €
10/11/202419125 nghìn €
28/04/202519150 nghìn €
28/08/202519200 nghìn €
13/11/202520200 nghìn €
17/06/202620250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2026FK LiepajaSuper NovaChuyển nhượng—
30/12/2025Nomme JK KaljuFK LiepajaCho mượn—
14/07/2024FK LiepajaNomme JK KaljuChuyển nhượng—
05/03/2024Super NovaFK LiepajaChuyển nhượng—
16/02/2023FK SalaspilsSuper NovaChuyển nhượng—
31/12/2021Riga FC YouthFK SalaspilsChuyển nhượng—
31/12/2020Skonto AcademyRiga FC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy62
  • Sức mạnh32
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com