
Barthelemy Diedhiou là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo FK Auda Riga.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
16Đá chính
1.325Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
662Phút/bàn
4/18Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 20 | 14 | 1.145 | 1 | 0 | 3 | 18 | 4 | 76% | 39% | 3 | 0 | 6,32 |
| Latvian Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.145 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 4/18
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 18/48
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 315/411 (76%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 5/27 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/16 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 65/163 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 58 / 87
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 225
- Phạm lỗi
- 27
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Latvian Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Latvian Higher League | @ FK Liepaja | T 3-2 | 48 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/21 | 3 | 8/12 | — | 6,90 |
| 20/09/2026 | Latvian Higher League | vs Rigas Futbola Skola | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/30 | 1 | 4/14 | V | 6,10 |
| 16/09/2026 | Latvian Higher League | vs Ogre United | T 1-0 | 76 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 19/25 | 0 | 4/7 | — | 7,60 |
| 11/09/2026 | Latvian Higher League | @ Riga FC | H 2-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/22 | 1 | 2/6 | — | 6,60 |
| 06/09/2026 | Latvian Higher League | vs Grobina | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 28/36 | 1 | 5/10 | — | 6,70 |
| 29/08/2026 | Latvian Higher League | vs Super Nova | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | Latvian Higher League | vs FK Liepaja | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 1 | 2/5 | — | 6,48 |
| 21/08/2026 | Latvian Higher League | vs Tukums-2000 | T 3-0 | 69 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 26/32 | 0 | 4/11 | — | 7,70 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Dinamo City | B 0-4 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,60 |
| 09/08/2026 | Latvian Higher League | @ Jelgava | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/11/2021 | 20 | 125 nghìn € |
| 31/03/2022 | 21 | 125 nghìn € |
| 26/06/2022 | 21 | 125 nghìn € |
| 10/02/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 16/05/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 10/11/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 12/06/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 09/11/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 17/06/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2026 | BFC Daugavpils | FK Auda Riga | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Rigas Futbola Skola | BFC Daugavpils | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | BFC Daugavpils | Rigas Futbola Skola | Chuyển nhượng | — |
| 03/03/2024 | Lille B | BFC Daugavpils | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Clube Desportivo Trofense | Lille B | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Lille B | Clube Desportivo Trofense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Lille U19 | Lille B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Casa Sports U20 | Lille U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật55
- Tư duy76
- Sức mạnh30
- Thể lực33