Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sebastián Aranda

FK Auda RigaHậu vệPER
23Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Sebastián Aranda là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo FK Auda Riga.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

18Trận ra sân
9Đá chính
1.030Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Latvian Higher League2026—1678500011081%56%216,84
Latvian Cup2026—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Latvian Higher League · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 850 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
371/457 (81%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
23/61 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
20
Phá bóng
23
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/81 (56%)
Không chiến thắng / thua
9 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 28
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
148
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Latvian Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sebastián Aranda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Latvian Higher League@ BFC DaugavpilsB 1-2dự bị00000—0———
16/09/2026Latvian Higher Leaguevs Ogre UnitedT 1-0900000141/4924/6—7,40
11/09/2026Latvian Higher League@ Riga FCH 2-2dự bị00000—0———
06/09/2026Latvian Higher Leaguevs GrobinaT 1-06000008/90——7,41
29/08/2026Latvian Higher Leaguevs Super NovaH 1-1900000353/5911/3V7,70
25/08/2026Latvian Higher Leaguevs FK LiepajaT 1-0760000037/4639/12—7,29
21/08/2026Latvian Higher Leaguevs Tukums-2000T 3-0900000266/7413/5—7,70
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Dinamo CityB 0-4dự bị00000—0———
09/08/2026Latvian Higher League@ JelgavaT 1-0900010023/3512/7—6,80
04/08/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Dinamo CityT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 300 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/05/202218100 nghìn €
21/11/202219150 nghìn €
19/11/202320225 nghìn €
27/05/202420200 nghìn €
06/11/202421200 nghìn €
11/06/202521225 nghìn €
18/09/202521275 nghìn €
05/11/202522275 nghìn €
17/06/202622300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/03/2026Sport BoysFK Auda RigaChuyển nhượng—
31/12/2024Alianza LimaSport BoysChuyển nhượng—
30/12/2024Deportivo Union ComercioAlianza LimaCho mượn—
30/06/2024Alianza LimaDeportivo Union ComercioChuyển nhượng—
31/12/2023Club Alianza Lima IIAlianza LimaChuyển nhượng—
30/12/2023Deportivo Union ComercioClub Alianza Lima IICho mượn—
11/07/2023Club Alianza Lima IIDeportivo Union ComercioChuyển nhượng—
30/12/2022Universidad San MartinClub Alianza Lima IICho mượn—
06/02/2022Club Alianza Lima IIUniversidad San MartinChuyển nhượng—
30/06/2021Alianza Lima U20Club Alianza Lima IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy43
  • Sức mạnh54
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com