Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jevgenijs Miņins

FK Auda RigaTiền đạoLAT
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Jevgenijs Miņins là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo FK Auda Riga.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

17Trận ra sân
7Đá chính
794Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
264Phút/bàn
6/17Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Latvian Higher League2026—14557820117682%47%206,26
Latvian Cup2026—3221610100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Latvian Higher League · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 578 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/17
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
13
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
242/294 (82%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
5/25 (20%)
Chuyền dài chính xác
4/14 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/53 (47%)
Không chiến thắng / thua
6 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 26
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
101
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Latvian Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 216 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jevgenijs Miņins · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Latvian Higher League@ BFC DaugavpilsB 1-2670011040/4813/8—6,10
12/10/2026Latvian Higher League@ FK LiepajaT 3-24000004/40——6,50
20/09/2026Latvian Higher Leaguevs Rigas Futbola SkolaH 1-1dự bị00000—0———
16/09/2026Latvian Higher Leaguevs Ogre UnitedT 1-021001006/801/3V6,80
11/09/2026Latvian Higher League@ Riga FCH 2-2360110110/1522/3—6,80
06/09/2026Latvian Higher Leaguevs GrobinaT 1-07000014/400/1—6,82
29/08/2026Latvian Higher Leaguevs Super NovaH 1-1200021118/2401/3—6,80
25/08/2026Latvian Higher Leaguevs FK LiepajaT 1-0840030126/3013/5—6,88
21/08/2026Latvian Higher Leaguevs Tukums-2000T 3-0901032142/4602/5—7,40
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Dinamo CityB 0-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/06/20222050 nghìn €
22/11/20222050 nghìn €
10/05/20232175 nghìn €
13/11/202321150 nghìn €
16/05/202422150 nghìn €
10/11/202422150 nghìn €
12/06/202523100 nghìn €
09/11/202523125 nghìn €
17/06/202624125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/02/2026BFC DaugavpilsFK Auda RigaChuyển nhượng—
07/07/2025Rigas Futbola SkolaBFC DaugavpilsHết hạn mượn—
02/07/2025Super NovaRigas Futbola SkolaCho mượn—
31/12/2024Rigas Futbola SkolaSuper NovaChuyển nhượng—
24/07/2024BFC DaugavpilsRigas Futbola SkolaCho mượn—
03/03/2024Rigas Futbola SkolaBFC DaugavpilsChuyển nhượng—
31/12/2023Super NovaRigas Futbola SkolaHết hạn mượn—
31/07/2021BFC DaugavpilsSuper NovaChuyển nhượng—
31/12/2019BFC Daugavpils U19BFC DaugavpilsChuyển nhượng—
31/12/2018BFC Daugavpils YouthBFC Daugavpils U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy60
  • Sức mạnh35
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com