Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nils Tom Puriņs

FK Auda RigaThủ mônLAT
28Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Nils Tom Puriņs là thủ môn 28 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo FK Auda Riga.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

31Trận ra sân
31Đá chính
2.710Phút
58Cứu thua
73%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—000000——00—
Latvian Higher League2026—28282.44058143573%80%216,69
Latvian Cup2026—33270000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Latvian Higher League · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.440 phút · điểm TB 6,69

Thủ môn

Cứu thua
58
Đấm bóng
14
Băng ra (thành công / tổng)
39/40
Bắt bóng bổng tốt
19

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
35
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
765/1041 (73%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
179/441 (40%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/26 (80%)
Không chiến thắng / thua
13 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
285
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Latvian Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nils Tom Puriņs · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Latvian Higher League@ FK LiepajaT 3-29013034/4400/1—6,30
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SípB 1-2dự bị000—0———
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs MontenegroB 1-2dự bị000—0———
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SípH 0-0dự bị000—0———
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ArmeniaB 0-2dự bị000—0———
20/09/2026Latvian Higher Leaguevs Rigas Futbola SkolaH 1-19040037/4501/1—7,30
16/09/2026Latvian Higher Leaguevs Ogre UnitedT 1-09020027/350——7,30
11/09/2026Latvian Higher League@ Riga FCH 2-29020129/480——6,10
06/09/2026Latvian Higher Leaguevs GrobinaT 1-09000140/4701/1—7,00
25/08/2026Latvian Higher Leaguevs FK LiepajaT 1-09010136/4301/1—7,02

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 10 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 300 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/01/20202125 nghìn €
23/07/20202125 nghìn €
19/12/20202225 nghìn €
15/06/20212210 nghìn €
23/12/20212325 nghìn €
12/06/202223100 nghìn €
22/11/202224225 nghìn €
10/05/202324300 nghìn €
13/11/202325275 nghìn €
16/05/202425275 nghìn €
10/11/202426275 nghìn €
12/06/202526250 nghìn €
09/11/202527225 nghìn €
17/06/202627300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/02/2026Riga FCFK Auda RigaChuyển nhượng—
30/12/2025Super NovaRiga FCCho mượn—
14/08/2025Riga FCSuper NovaChuyển nhượng—
07/03/2018FS Jelgava IIRiga FCChuyển nhượng—
29/02/2016Skonto AcademyFS Jelgava IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực27
  • Chỉ số 156
  • Chỉ số 227
  • Chỉ số 458
  • Chỉ số 351
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com